aanhouden
'aːnˌɦɑudə(n)
giữ nốt
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "aanhouden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Volledig de waarde van de duur behouden of iets langer.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giữ; ngân đủ giá trị trường độ hoặc hơn một chút.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De zanger hield de noot lang aan."
"Ca sĩ ngân nốt nhạc đó rất lâu."
"Het aanhoudende geluid begon me te irriteren."
"Âm thanh kéo dài bắt đầu làm tôi khó chịu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'Aanhouden' có nghĩa là giữ, kéo dài một âm thanh hoặc nốt nhạc. Khi dùng như tính từ, nó có thể mang nghĩa là 'kéo dài'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
So sánh Tính từ
-
"Het goede weer zal naar verwachting het hele weekend aanhouden."
"Thời tiết tốt dự kiến sẽ kéo dài suốt cả cuối tuần."
-
"De politie hield de verdachte aan vanwege diefstal. (Aanhouden is hier een scheidbaar werkwoord)"
"Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm vì tội trộm cắp. (Ở đây, 'aanhouden' là một động từ tách được)."
-
"De nieuwe auto is duurder dan de oude auto. De duurste auto is die rode."
"Chiếc xe mới đắt hơn chiếc xe cũ. Chiếc xe đắt nhất là chiếc xe màu đỏ kia."
