vastpakken
Định nghĩa "vastpakken" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets met de handen vastnemen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cầm, nắm, giữ bằng tay; sở hữu, chiếm giữ; duy trì ở một trạng thái, vị trí hoặc mối quan hệ nhất định.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Pak mijn hand vast."
"Nắm lấy tay tôi."
"Hij pakte de doos stevig vast."
"Anh ấy đã cầm chặt cái hộp."
"Kun je dat touw vastpakken?"
"Bạn có thể cầm lấy sợi dây đó không?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'vastpakken' có nghĩa là 'cầm, nắm lấy'. Nó tương tự như 'pakken' (lấy) nhưng nhấn mạnh hành động giữ chặt hoặc nắm lấy. Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở thì hiện tại hoặc quá khứ, tiền tố 'vast-' sẽ tách ra và đứng ở cuối mệnh đề. Ví dụ: Ik pak de tas vast. (Tôi cầm lấy túi).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | vastpakken | Ik wil hem vastpakken. (Tôi muốn ôm anh ấy.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | pak vast | Ik pak de tas vast. (Tôi nắm lấy cái túi.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | pakte vast | Ik pakte zijn hand vast. (Tôi đã nắm lấy tay anh ấy.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | vastgepakt | Ik heb hem vastgepakt. (Tôi đã ôm anh ấy.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Hij probeert de bal vast te pakken."
"Anh ấy cố gắng nắm lấy quả bóng."
-
"De leerlingen begrijpen de les."
"Các học sinh hiểu bài học."
-
"Wij bezoeken morgen het museum."
"Ngày mai chúng tôi sẽ đi thăm bảo tàng."
-
"Ik wil de bal vastpakken."
"Tôi muốn nắm lấy quả bóng."
-
"Zij pakt het boek vast."
"Cô ấy nắm lấy quyển sách."
-
"De dief probeerde de tas vast te pakken, maar de vrouw verzette zich."
"Tên trộm cố gắng giật lấy cái túi, nhưng người phụ nữ đã chống cự."
