(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pakken
A2
werkwoord A2 Đời sống hàng ngày, Học thuật

pakken

/ˈpɑ.kə(n)/
nắm lấy
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "pakken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Vastgrijpen, in de hand nemen; iets volledig begrijpen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nắm chặt, túm lấy; hiểu thấu đáo (một vấn đề hoặc chủ đề).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Pak de tas even aan."

    "Cầm lấy cái túi giúp tôi một chút."

  • "Hij pakte de pen op en begon te schrijven."

    "Anh ấy cầm cây bút lên và bắt đầu viết."

  • "Ik moet deze lesstof goed pakken."

    "Tôi cần phải hiểu rõ bài học này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'pakken' là động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở thì hiện tại đơn ngôi thứ 3 số ít (hij/zij/het), tiền tố tách ra và đứng cuối câu: 'Hij pakt het boek.' (Anh ấy lấy cuốn sách.).
Nghĩa 'hiểu thấu đáo' ít phổ biến hơn nghĩa 'nắm lấy, túm lấy'. Nên ưu tiên dùng các động từ khác như 'begrijpen', 'doorgronden' cho nghĩa này.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) pakken
Ik wil mijn koffer pakken.
(Tôi muốn đóng gói hành lý của mình.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) pak
Ik pak mijn tas.
(Tôi lấy túi của tôi.)
Past Simple (quá khứ đơn) pakte
Ik pakte het boek van de plank.
(Tôi lấy cuốn sách từ trên kệ.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gepakt
Ik heb mijn koffer gepakt.
(Tôi đã đóng gói hành lý của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Ik zal de kans pakken om Nederlands te leren. (V2-regel)"

    "Tôi sẽ nắm lấy cơ hội để học tiếng Hà Lan."

  • "Hij is het boek aan het pakken, omdat hij wil lezen. (Aan het + Infinitief, Bijzin)"

    "Anh ấy đang lấy cuốn sách, bởi vì anh ấy muốn đọc."

  • "Zal ik de telefoon op pakken? (Scheidbare werkwoorden)"

    "Tôi nhấc điện thoại lên nhé?"

Động từ khuyết thiếu
  • "Ik zal de doos pakken, zodat je je handen vrij hebt."

    "Tôi sẽ lấy cái hộp để bạn có tay rảnh."

  • "Heb je de essentie van het argument al gepakt?"

    "Bạn đã nắm bắt được bản chất của luận điểm chưa?"

  • "De politie pakte de dief snel na de overval."

    "Cảnh sát đã bắt tên trộm ngay sau vụ cướp."

Hiện tại hoàn thành
  • "Ik wil de cadeau pakken, maar het is te zwaar. (Pakken - Vastgrijpen)"

    "Tôi muốn lấy món quà, nhưng nó quá nặng. (Pakken - Nắm lấy)"

  • "Heb jij het probleem al gepakt? Ik bedoel, heb je het begrepen? (Pakken - Iets volledig begrijpen)"

    "Bạn đã hiểu vấn đề chưa? Ý tôi là, bạn đã hiểu nó chưa? (Pakken - Hiểu hoàn toàn điều gì đó)"

  • "Zij heeft de brief geschreven. (Voltooid Tegenwoordige Tijd)"

    "Cô ấy đã viết lá thư. (Hiện tại hoàn thành)"

Quá khứ hoàn thành
  • "De dief probeerde de tas te pakken."

    "Tên trộm cố gắng chộp lấy cái túi."

  • "Ik heb het probleem eindelijk gepakt; nu begrijp ik het helemaal."

    "Cuối cùng tôi cũng đã nắm bắt được vấn đề; bây giờ tôi hiểu nó hoàn toàn rồi."

  • "Nadat ik de brief had gelezen, heb ik hem weggegooid."

    "Sau khi tôi đã đọc bức thư, tôi đã vứt nó đi."