(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vastzitten
B1
werkwoord B1 Tổng quát

vastzitten

[vɑtsɪtə(n)]
sa lầy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vastzitten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Vastzitten: niet los kunnen komen; in een moeilijke situatie komen waaruit men moeilijk kan ontsnappen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị sa lầy, mắc kẹt trong một tình huống khó khăn mà khó có thể thoát ra được; bị lún, vướng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De auto zit vast in de modder."

    "Chiếc xe bị sa lầy trong bùn."

  • "Hij zit vast in zijn baan en weet niet hoe hij verder moet."

    "Anh ấy bị mắc kẹt trong công việc và không biết phải làm thế nào để tiếp tục."

  • "Door de staking zitten veel reizigers vast op het station."

    "Do cuộc đình công, nhiều hành khách bị mắc kẹt tại nhà ga."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vastzitten in(bị mắc kẹt trong) bekneld zitten(bị kẹt cứng, bị bó chặt) vastraken(bị kẹt, bị vướng)

Trái nghĩa

loskomen(thoát ra, được giải thoát) bevrijd worden(được giải cứu, được giải thoát)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Trong các thì quá khứ, hoặc khi đứng sau các động từ khuyết thiếu, phần 'vast' sẽ tách ra đứng cuối câu. Ví dụ: Ik zit vast. (Tôi bị sa lầy/mắc kẹt). Toen zat ik vast. (Lúc đó tôi bị sa lầy/mắc kẹt). Ik heb vastgezeten. (Tôi đã bị sa lầy/mắc kẹt).
Nghĩa đen: bị kẹt, không di chuyển được (vd: xe bị sa lầy). Nghĩa bóng: mắc kẹt trong một tình huống khó khăn, bế tắc.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) vastzitten
De auto kan vastzitten in de modder.
(Chiếc xe có thể bị mắc kẹt trong bùn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) zit vast
Ik zit vast in het verkeer.
(Tôi bị kẹt xe.)
Past Simple (quá khứ đơn) zat vast
Gisteren zat ik vast in de lift.
(Hôm qua tôi bị kẹt trong thang máy.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) vastgezeten
We hebben uren vastgezeten door de sneeuw.
(Chúng tôi đã bị mắc kẹt hàng giờ vì tuyết.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "De auto zat vast in de modder, en we konden hem er niet uit krijgen."

    "Chiếc xe bị kẹt trong bùn, và chúng tôi không thể lôi nó ra được."

  • "Hij zit vast in een baan die hij niet leuk vindt, maar hij durft niet te veranderen."

    "Anh ta bị mắc kẹt trong một công việc mà anh ta không thích, nhưng anh ta không dám thay đổi."

  • "Toen ik jong was, fietste ik elke dag naar school."

    "Khi tôi còn trẻ, tôi đạp xe đến trường mỗi ngày."

Chọn trợ động từ
  • "De auto zat vast in de modder, en we konden hem er niet uit krijgen."

    "Chiếc xe bị mắc kẹt trong bùn, và chúng tôi không thể kéo nó ra được."

  • "Veel bedrijven zitten vast aan oude technologie en durven niet te investeren in nieuwe oplossingen."

    "Nhiều công ty bị trói buộc vào công nghệ cũ và không dám đầu tư vào các giải pháp mới."

  • "Ik zit vast aan dit project tot volgende week, dus ik kan niet mee uitgaan."

    "Tôi bị kẹt với dự án này đến tuần sau, nên tôi không thể đi chơi cùng được."

Thì Tương lai
  • "De auto zat vast in de modder en we konden hem er niet meer uitkrijgen."

    "Chiếc xe bị mắc kẹt trong bùn và chúng tôi không thể lôi nó ra được nữa."

  • "Hij zit vast in een baan waar hij niet gelukkig is, maar hij durft geen ontslag te nemen."

    "Anh ấy bị mắc kẹt trong một công việc mà anh ấy không hạnh phúc, nhưng anh ấy không dám từ chức."

  • "Door de financiële crisis zaten veel bedrijven vast met onverkochte producten."

    "Do cuộc khủng hoảng tài chính, nhiều công ty bị mắc kẹt với những sản phẩm chưa bán được."