(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vrede sluiten
B2
werkwoord B2 Giao tiếp xã hội

vrede sluiten

/ˈvreːdə ˈslœytə(n)/
giảng hòa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vrede sluiten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een conflict of ruzie beëindigen door tot een overeenkomst te komen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm hòa; kết thúc một cuộc tranh cãi hoặc xung đột.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na jaren van ruzie hebben de twee landen eindelijk vrede gesloten."

    "Sau nhiều năm xung đột, hai quốc gia cuối cùng đã giảng hòa."

  • "Het is belangrijk om vrede te sluiten met je verleden."

    "Điều quan trọng là phải giảng hòa với quá khứ của bạn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het bijleggen(Hòa giải) tot een vergelijk komen(Đi đến một thỏa thuận)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Werkwoord 'sluiten' kan worden vervoegd: ik sluit, jij sluit, hij sluit, wij sluiten, etc. 'Vrede sluiten' betekent letterlijk 'kết thúc hòa bình'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) vrede sluiten
Het is belangrijk om vrede te sluiten na een conflict.
(Điều quan trọng là phải đạt được hòa bình sau một cuộc xung đột.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) sluit vrede
Ik sluit vrede met mijn verleden.
(Tôi làm hòa với quá khứ của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) sloot vrede
De landen sloten vrede na jaren van oorlog.
(Các quốc gia đã ký hiệp ước hòa bình sau nhiều năm chiến tranh.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) vrede gesloten
Er is vrede gesloten tussen de strijdende partijen.
(Hòa bình đã được ký kết giữa các bên tham chiến.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "Na jaren van conflict hebben de landen eindelijk vrede gesloten."

    "Sau nhiều năm xung đột, các quốc gia cuối cùng đã đạt được thỏa thuận hòa bình."

  • "Het bedrijf probeert vrede te sluiten met de vakbonden om een staking te voorkomen."

    "Công ty đang cố gắng đạt được thỏa thuận hòa bình với công đoàn để ngăn chặn một cuộc đình công."

  • "Zij hoopten dat de onderhandelingen zouden leiden tot het sluiten van vrede tussen de strijdende partijen."

    "Họ hy vọng rằng các cuộc đàm phán sẽ dẫn đến việc ký kết hòa bình giữa các bên tham chiến."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De twee landen besloten na jaren van conflict vrede te sluiten."

    "Hai quốc gia quyết định giảng hòa sau nhiều năm xung đột."

  • "Het is belangrijk om, zelfs na een hevige discussie, weer vrede te sluiten met elkaar."

    "Điều quan trọng là, ngay cả sau một cuộc tranh luận gay gắt, hãy làm hòa với nhau."

  • "Zij probeerden vrede te sluiten, maar het lukte niet omdat beide partijen onverzettelijk waren."

    "Họ đã cố gắng giảng hòa, nhưng không thành công vì cả hai bên đều không chịu nhượng bộ."

Chọn trợ động từ
  • "De twee landen probeerden al jarenlang vrede te sluiten, maar er waren te veel meningsverschillen."

    "Hai quốc gia đã cố gắng ký kết hòa bình trong nhiều năm, nhưng có quá nhiều bất đồng."

  • "Na een lange en moeilijke onderhandeling konden de partijen eindelijk vrede sluiten en een nieuw hoofdstuk beginnen."

    "Sau một cuộc đàm phán dài và khó khăn, cuối cùng các bên đã có thể ký kết hòa bình và bắt đầu một chương mới."

  • "Het is belangrijk om vrede te sluiten met jezelf en je verleden, zodat je verder kunt met je leven."

    "Điều quan trọng là hòa giải với bản thân và quá khứ của bạn, để bạn có thể tiếp tục cuộc sống của mình."

Thì Tương lai
  • "De twee landen besloten vrede te sluiten na jaren van conflict."

    "Hai quốc gia quyết định làm hòa sau nhiều năm xung đột."

  • "Ik zal morgen naar Amsterdam gaan."

    "Tôi sẽ đi Amsterdam vào ngày mai."

  • "Zij gaat het huis opruimen."

    "Cô ấy sẽ dọn dẹp nhà cửa."