(Vị trí top_banner)
Hình minh họa strijden
B1
werkwoord B1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Thể thao

strijden

/ˈstrɛidə(n)/
tranh giành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "strijden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Vechten, zich inspannen om iets te bereiken of om iets te overwinnen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đấu tranh để vượt qua (một khó khăn hoặc nguy hiểm).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De soldaten moeten strijden voor hun land."

    "Những người lính phải chiến đấu vì đất nước của họ."

  • "Ze strijden om de eer."

    "Họ tranh đấu vì danh dự."

  • "Het gezin strijdt tegen armoede."

    "Gia đình đó đang chiến đấu chống lại nghèo đói."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ thường. Nó có thể được dùng để diễn tả việc đấu tranh cho một mục tiêu hoặc chống lại một khó khăn. Ví dụ: 'Hij strijdt voor rechtvaardigheid' (Anh ấy đấu tranh cho công lý). 'Ze strijden tegen de ziekte' (Họ đang chiến đấu chống lại căn bệnh).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) strijden
Het is belangrijk om te strijden voor je rechten.
(Điều quan trọng là phải đấu tranh cho quyền lợi của bạn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) strijd
Ik strijd voor een betere wereld.
(Tôi đấu tranh cho một thế giới tốt đẹp hơn.)
Past Simple (quá khứ đơn) streed
Hij streed dapper tegen de vijand.
(Anh dũng cảm chiến đấu chống lại kẻ thù.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gestreden
Ze hebben hard gestreden om te winnen.
(Họ đã chiến đấu hết mình để giành chiến thắng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De soldaten strijden voor hun land."

    "Những người lính chiến đấu vì đất nước của họ."

  • "Zij strijdt tegen onrecht in de maatschappij."

    "Cô ấy đấu tranh chống lại sự bất công trong xã hội."

  • "Wij moeten strijden om onze doelen te bereiken."

    "Chúng ta phải nỗ lực để đạt được mục tiêu của mình."

Động từ phản thân
  • "De soldaten strijden voor hun land."

    "Những người lính chiến đấu vì đất nước của họ."

  • "We moeten strijden tegen armoede."

    "Chúng ta phải đấu tranh chống lại đói nghèo."

  • "Zij strijdt om haar dromen te verwezenlijken."

    "Cô ấy đấu tranh để thực hiện ước mơ của mình."

Thì Tương lai
  • "1. De soldaten strijden dapper voor hun land. (Strijden - Vechten)"

    "1. Những người lính dũng cảm chiến đấu vì đất nước của họ. (Strijden - Chiến đấu)"

  • "2. Het team zal volgende week strijden om de eerste plaats. (Strijden - Zich inspannen)"

    "2. Đội sẽ cố gắng hết sức để giành vị trí đầu tiên vào tuần tới. (Strijden - Nỗ lực)"

  • "3. Zij gaan de armoede in de wereld bestrijden. (Strijden - Overwinnen)"

    "3. Họ sẽ chiến đấu chống lại sự nghèo đói trên thế giới. (Strijden - Vượt qua)"