strijden
Định nghĩa "strijden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Vechten, zich inspannen om iets te bereiken of om iets te overwinnen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đấu tranh để vượt qua (một khó khăn hoặc nguy hiểm).
Ví dụ (Voorbeelden)
"De soldaten moeten strijden voor hun land."
"Những người lính phải chiến đấu vì đất nước của họ."
"Ze strijden om de eer."
"Họ tranh đấu vì danh dự."
"Het gezin strijdt tegen armoede."
"Gia đình đó đang chiến đấu chống lại nghèo đói."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ thường. Nó có thể được dùng để diễn tả việc đấu tranh cho một mục tiêu hoặc chống lại một khó khăn. Ví dụ: 'Hij strijdt voor rechtvaardigheid' (Anh ấy đấu tranh cho công lý). 'Ze strijden tegen de ziekte' (Họ đang chiến đấu chống lại căn bệnh).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | strijden | Het is belangrijk om te strijden voor je rechten. (Điều quan trọng là phải đấu tranh cho quyền lợi của bạn.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | strijd | Ik strijd voor een betere wereld. (Tôi đấu tranh cho một thế giới tốt đẹp hơn.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | streed | Hij streed dapper tegen de vijand. (Anh dũng cảm chiến đấu chống lại kẻ thù.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gestreden | Ze hebben hard gestreden om te winnen. (Họ đã chiến đấu hết mình để giành chiến thắng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De soldaten strijden voor hun land."
"Những người lính chiến đấu vì đất nước của họ."
-
"Zij strijdt tegen onrecht in de maatschappij."
"Cô ấy đấu tranh chống lại sự bất công trong xã hội."
-
"Wij moeten strijden om onze doelen te bereiken."
"Chúng ta phải nỗ lực để đạt được mục tiêu của mình."
-
"De soldaten strijden voor hun land."
"Những người lính chiến đấu vì đất nước của họ."
-
"We moeten strijden tegen armoede."
"Chúng ta phải đấu tranh chống lại đói nghèo."
-
"Zij strijdt om haar dromen te verwezenlijken."
"Cô ấy đấu tranh để thực hiện ước mơ của mình."
-
"1. De soldaten strijden dapper voor hun land. (Strijden - Vechten)"
"1. Những người lính dũng cảm chiến đấu vì đất nước của họ. (Strijden - Chiến đấu)"
-
"2. Het team zal volgende week strijden om de eerste plaats. (Strijden - Zich inspannen)"
"2. Đội sẽ cố gắng hết sức để giành vị trí đầu tiên vào tuần tới. (Strijden - Nỗ lực)"
-
"3. Zij gaan de armoede in de wereld bestrijden. (Strijden - Overwinnen)"
"3. Họ sẽ chiến đấu chống lại sự nghèo đói trên thế giới. (Strijden - Vượt qua)"
