veelkleurig
'veːlklørɪx
nhiều màu
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "veelkleurig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Met veel verschillende kleuren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có nhiều màu khác nhau, đặc biệt là những mảng hoặc vệt màu không đều.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De papegaai is een veelkleurige vogel."
"Con vẹt là một loài chim nhiều màu sắc."
"Ze droeg een veelkleurige sjaal."
"Cô ấy đeo một chiếc khăn quàng cổ nhiều màu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'veelkleurig' không thay đổi dạng theo giống (de/het) của danh từ mà nó bổ nghĩa.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
So sánh Tính từ
-
"De papegaai is een veelkleurige vogel."
"Con vẹt là một loài chim sặc sỡ."
-
"Deze auto is snel, maar die andere auto is sneller. De formule 1 wagen is het snelst."
"Chiếc xe này nhanh, nhưng chiếc xe kia nhanh hơn. Xe đua F1 là nhanh nhất."
-
"Ik weet dat hij morgen op vakantie gaat."
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ đi nghỉ vào ngày mai."
