(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gekleurd
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Tổng quát

gekleurd

/ɣəˈkløːrt/
có màu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gekleurd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met kleur; niet doorschijnend of kleurloos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có màu sắc; không trong suốt hoặc không màu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het glas is gekleurd."

    "Cái kính có màu."

  • "Ze droeg een gekleurde sjaal."

    "Cô ấy đã đeo một chiếc khăn choàng có màu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gekleurd' có nghĩa là 'có màu sắc'. Nó thường được dùng để miêu tả vật thể có màu thay vì màu trắng, đen hoặc trong suốt. Trong tiếng Hà Lan, tính từ thường không thay đổi hình thái khi đứng trước danh từ, nhưng sẽ thêm '-e' khi bổ nghĩa cho danh từ số ít hoặc khi đứng sau mạo từ xác định (de/het) hoặc sở hữu. Tuy nhiên, 'gekleurd' là một ngoại lệ và thường không thêm '-e' khi bổ nghĩa cho danh từ số ít. Ví dụ: een gekleurd glas (một ly có màu), het gekleurde glas (ly có màu đó).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De gekleurde bloem viel op tussen de andere bloemen."

    "Bông hoa có màu sắc nổi bật giữa những bông hoa khác."

  • "Het gekleurde glas in het raam zorgde voor een mooi effect."

    "Kính màu trong cửa sổ tạo ra một hiệu ứng đẹp."

  • "Omdat het een gekleurde trui is, moet ik hem apart wassen."

    "Vì đây là một chiếc áo len màu, tôi phải giặt nó riêng."