(Vị trí top_banner)
Hình minh họa veraf
B1
bijwoord B1 Tổng quát

veraf

'veːrɑf
xa xôi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "veraf" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op grote afstand; niet dichtbij of intiem.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở một khoảng cách xa; không gần gũi hoặc thân mật.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het huis ligt veraf van de stad."

    "Ngôi nhà nằm ở một nơi xa thành phố."

  • "In het verleden, niet zo veraf, was dit anders."

    "Trong quá khứ, không xa xôi lắm, mọi thứ đã khác."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'veraf' là một trạng từ chỉ khoảng cách xa xôi. Không giống như danh từ, trạng từ không có mạo từ.

Ngữ pháp (Grammatica)