(Vị trí top_banner)
Hình minh họa afgelegen
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

afgelegen

/ɑfɣəˈleːɣən/
xa xôi, hẻo lánh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "afgelegen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Ver weg, geïsoleerd, niet gemakkelijk te bereiken of te beïnvloeden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xa xôi về khoảng cách hoặc thời gian; không liên quan mật thiết hoặc chịu ảnh hưởng bởi điều gì.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het dorp ligt afgelegen in de bergen."

    "Ngôi làng nằm hẻo lánh trên núi."

  • "De afgelegen eilanden zijn moeilijk te bereiken."

    "Những hòn đảo xa xôi rất khó tiếp cận."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'afgelegen' thường được dùng để chỉ những địa điểm xa xôi, hẻo lánh về mặt địa lý. Nó cũng có thể được dùng để chỉ những thứ gì đó không liên quan hoặc ít bị ảnh hưởng bởi những thứ khác.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het afgelegen dorp was moeilijk te bereiken door de slechte wegen."

    "Ngôi làng hẻo lánh rất khó đến được vì đường xá tồi tệ."

  • "Zij woonden in een afgelegen hut in de bergen, waar ze genoten van de rust."

    "Họ sống trong một túp lều hẻo lánh trên núi, nơi họ tận hưởng sự yên bình."

  • "Hij schreef een brief naar haar, maar hij wist dat de kans klein was dat die haar zou bereiken, omdat ze in een afgelegen gebied woonde."

    "Anh ấy viết một lá thư cho cô ấy, nhưng anh ấy biết rằng cơ hội để lá thư đến được với cô ấy là rất nhỏ, vì cô ấy sống ở một khu vực hẻo lánh."