onthullen
Định nghĩa "onthullen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets bekendmaken dat voorheen geheim of onbekend was.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tiết lộ, cho biết điều gì đó trước đây bí mật hoặc chưa được biết đến.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De politie heeft de dader eindelijk onthuld."
"Cảnh sát cuối cùng đã tiết lộ danh tính kẻ thủ phạm."
"De film onthult de geheimen van de oude stad."
"Bộ phim tiết lộ những bí mật của thành phố cổ."
"Zij onthulde haar plannen aan haar beste vriendin."
"Cô ấy tiết lộ kế hoạch của mình với người bạn thân nhất."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ, 'ont-' sẽ đứng riêng ở cuối mệnh đề phụ. Ví dụ: 'Ik hoop dat hij de waarheid onthult.' (Tôi hy vọng anh ấy tiết lộ sự thật.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | onthullen | De journalist zal de geheimen onthullen. (Nhà báo sẽ tiết lộ những bí mật.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | onthul | Ik onthul de waarheid. (Tôi tiết lộ sự thật.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | onthulde | Zij onthulde het schilderij. (Cô ấy đã tiết lộ bức tranh.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | onthuld | Het geheim is onthuld. (Bí mật đã được tiết lộ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De minister zal morgen het nieuwe plan onthullen."
"Bộ trưởng sẽ tiết lộ kế hoạch mới vào ngày mai."
-
"Het museum onthulde een zeldzaam schilderij van Rembrandt."
"Bảo tàng đã tiết lộ một bức tranh hiếm có của Rembrandt."
-
"Na lang onderzoek onthulde de journalist de corruptie binnen het bedrijf."
"Sau một thời gian dài điều tra, nhà báo đã phanh phui sự tham nhũng trong công ty."
-
"De directeur zal morgen het nieuwe project onthullen."
"Giám đốc sẽ tiết lộ dự án mới vào ngày mai."
-
"Ik kan goed Nederlands spreken."
"Tôi có thể nói tiếng Hà Lan tốt."
-
"Ik weet dat hij Nederlands kan spreken."
"Tôi biết rằng anh ấy có thể nói tiếng Hà Lan."
-
"De directrice zal morgen het nieuwe bedrijfslogo onthullen."
"Ngày mai, giám đốc sẽ tiết lộ logo mới của công ty."
-
"De spion onthulde geheime informatie aan de vijand."
"Điệp viên đã tiết lộ thông tin mật cho kẻ thù."
-
"Na lang onderzoek kon de wetenschapper de oorzaak van de ziekte onthullen."
"Sau một thời gian dài nghiên cứu, nhà khoa học đã có thể tiết lộ nguyên nhân gây ra căn bệnh."
-
"De journalist zal morgen het schandaal onthullen."
"Nhà báo sẽ tiết lộ vụ bê bối vào ngày mai."
-
"Het is belangrijk om de waarheid te onthullen, zelfs als het moeilijk is."
"Điều quan trọng là phải tiết lộ sự thật, ngay cả khi điều đó khó khăn."
-
"Het doel van het onderzoek is de verborgen feiten te onthullen."
"Mục tiêu của cuộc điều tra là tiết lộ những sự thật bị che giấu."
