illegaal
/ɪleˈɡaːl/
lậu
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "illegaal" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In strijd met de wet; niet toegestaan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được sản xuất hoặc phân phối bất hợp pháp, đặc biệt là liên quan đến rượu hoặc các bản thu âm.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De illegale handel in alcohol is strafbaar."
"Buôn bán rượu lậu là phạm pháp."
"Hij verkocht illegale kopieën van de film."
"Anh ta đã bán các bản sao lậu của bộ phim."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này có nghĩa là bất hợp pháp, không được phép. Nó được sử dụng tương tự như trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De illegale immigranten werden gearresteerd door de politie."
"Những người nhập cư bất hợp pháp đã bị cảnh sát bắt giữ."
-
"Het is illegaal om vuurwerk af te steken buiten de toegestane tijden."
"Việc đốt pháo hoa ngoài thời gian cho phép là bất hợp pháp."
-
"De illegale handel in ivoor is een groot probleem voor de bescherming van olifanten."
"Việc buôn bán ngà voi bất hợp pháp là một vấn đề lớn đối với việc bảo vệ voi."
