verbreken
Định nghĩa "verbreken" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een relatie, bijvoorbeeld diplomatieke betrekkingen of een andere vorm van contact, beëindigen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chấm dứt quan hệ ngoại giao hoặc bất kỳ mối liên hệ nào khác với ai đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De twee landen hebben besloten hun diplomatieke betrekkingen te verbreken."
"Hai quốc gia đã quyết định cắt đứt quan hệ ngoại giao của họ."
"Na hun ruzie verbrak ze alle contact met hem."
"Sau cuộc cãi vã của họ, cô ấy đã cắt đứt mọi liên lạc với anh ấy."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở thì hiện tại hoặc quá khứ đơn, tiền tố 'ver-' sẽ tách ra và đứng cuối câu. Ví dụ: 'Hij verbreekt de relatie.' (Anh ấy cắt đứt quan hệ.). Trong câu hỏi hoặc mệnh đề phụ, động từ không tách: 'Hij zei dat hij de relatie verbrak.' (Anh ấy nói rằng anh ấy đã cắt đứt quan hệ.).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | verbreken | Het is moeilijk om beloftes te verbreken. (Thật khó để phá vỡ những lời hứa.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | verbeek | Ik verbreek de verbinding. (Tôi ngắt kết nối.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | verbrak | Hij verbrak de wet. (Anh ta đã vi phạm luật.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | verbroken | De vrede is verbroken. (Hòa bình đã bị phá vỡ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De regering heeft de diplomatieke betrekkingen met dat land verbroken."
"Chính phủ đã cắt đứt quan hệ ngoại giao với quốc gia đó."
-
"Zij besloten hun verloving te verbreken na een heftige ruzie."
"Họ quyết định hủy hôn sau một cuộc cãi vã gay gắt."
-
"Het bedrijf moest het contract met de leverancier verbreken vanwege de slechte kwaliteit."
"Công ty buộc phải chấm dứt hợp đồng với nhà cung cấp do chất lượng kém."
-
"De regering heeft besloten de diplomatieke betrekkingen met dat land te verbreken."
"Chính phủ đã quyết định cắt đứt quan hệ ngoại giao với quốc gia đó."
-
"Het is belangrijk de communicatie niet te verbreken, zelfs als de situatie moeilijk is."
"Điều quan trọng là không cắt đứt liên lạc, ngay cả khi tình hình khó khăn."
-
"Om haar doelen te bereiken, probeert ze de eenheid binnen de groep te verbreken."
"Để đạt được mục tiêu của mình, cô ấy cố gắng phá vỡ sự đoàn kết trong nhóm."
