(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verbreken
B2
werkwoord B2 Ngoại giao, Chính trị

verbreken

/vərˈbreːkə(n)/
cắt đứt quan hệ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verbreken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een relatie, bijvoorbeeld diplomatieke betrekkingen of een andere vorm van contact, beëindigen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chấm dứt quan hệ ngoại giao hoặc bất kỳ mối liên hệ nào khác với ai đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De twee landen hebben besloten hun diplomatieke betrekkingen te verbreken."

    "Hai quốc gia đã quyết định cắt đứt quan hệ ngoại giao của họ."

  • "Na hun ruzie verbrak ze alle contact met hem."

    "Sau cuộc cãi vã của họ, cô ấy đã cắt đứt mọi liên lạc với anh ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

aanknopen(bắt đầu, thiết lập (quan hệ)) onderhouden(duy trì)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở thì hiện tại hoặc quá khứ đơn, tiền tố 'ver-' sẽ tách ra và đứng cuối câu. Ví dụ: 'Hij verbreekt de relatie.' (Anh ấy cắt đứt quan hệ.). Trong câu hỏi hoặc mệnh đề phụ, động từ không tách: 'Hij zei dat hij de relatie verbrak.' (Anh ấy nói rằng anh ấy đã cắt đứt quan hệ.).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verbreken
Het is moeilijk om beloftes te verbreken.
(Thật khó để phá vỡ những lời hứa.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verbeek
Ik verbreek de verbinding.
(Tôi ngắt kết nối.)
Past Simple (quá khứ đơn) verbrak
Hij verbrak de wet.
(Anh ta đã vi phạm luật.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verbroken
De vrede is verbroken.
(Hòa bình đã bị phá vỡ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ tách
  • "De regering heeft de diplomatieke betrekkingen met dat land verbroken."

    "Chính phủ đã cắt đứt quan hệ ngoại giao với quốc gia đó."

  • "Zij besloten hun verloving te verbreken na een heftige ruzie."

    "Họ quyết định hủy hôn sau một cuộc cãi vã gay gắt."

  • "Het bedrijf moest het contract met de leverancier verbreken vanwege de slechte kwaliteit."

    "Công ty buộc phải chấm dứt hợp đồng với nhà cung cấp do chất lượng kém."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De regering heeft besloten de diplomatieke betrekkingen met dat land te verbreken."

    "Chính phủ đã quyết định cắt đứt quan hệ ngoại giao với quốc gia đó."

  • "Het is belangrijk de communicatie niet te verbreken, zelfs als de situatie moeilijk is."

    "Điều quan trọng là không cắt đứt liên lạc, ngay cả khi tình hình khó khăn."

  • "Om haar doelen te bereiken, probeert ze de eenheid binnen de groep te verbreken."

    "Để đạt được mục tiêu của mình, cô ấy cố gắng phá vỡ sự đoàn kết trong nhóm."