beëindigen
Định nghĩa "beëindigen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het tot een einde brengen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đưa ra kết luận; kết thúc một điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De vergadering werd om vijf uur beëindigd."
"Cuộc họp đã kết thúc lúc năm giờ."
"Hij besloot zijn contract vroegtijdig te beëindigen."
"Anh ấy quyết định chấm dứt hợp đồng của mình sớm hơn dự kiến."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ, 'beëindigen' có nghĩa là 'kết thúc', 'chấm dứt'. Động từ này không phải là động từ tách. Khi chia động từ ở thì hiện tại, chúng ta bỏ 'ge-' ở quá khứ phân từ, ví dụ: ik heb het werk beëindigd. (Tôi đã kết thúc công việc).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | beëindigen | We moeten de samenwerking beëindigen. (Chúng ta phải chấm dứt sự hợp tác.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | beëindig | Ik beëindig mijn contract. (Tôi chấm dứt hợp đồng của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | beëindigde | De regering beëindigde de missie. (Chính phủ đã kết thúc nhiệm vụ.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | beëindigd | De oorlog is beëindigd. (Chiến tranh đã kết thúc.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De directeur heeft de vergadering vroegtijdig beëindigd."
"Giám đốc đã kết thúc cuộc họp sớm."
-
"Je moet je huiswerk maken."
"Bạn phải làm bài tập về nhà."
-
"Ik weet dat hij morgen zal komen."
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai."
-
"De directeur heeft besloten om het contract te beëindigen."
"Giám đốc đã quyết định chấm dứt hợp đồng."
-
"Zij wilden de samenwerking zo snel mogelijk beëindigen."
"Họ muốn chấm dứt sự hợp tác càng sớm càng tốt."
-
"Ik beëindigde mijn studie aan de universiteit in 2020."
"Tôi đã hoàn thành việc học tại trường đại học vào năm 2020."
-
"De directeur heeft de vergadering abrupt beëindigd."
"Giám đốc đã kết thúc cuộc họp một cách đột ngột."
-
"Na jarenlange samenwerking hebben ze besloten hun partnerschap te beëindigen."
"Sau nhiều năm hợp tác, họ đã quyết định chấm dứt quan hệ đối tác."
-
"De student hoopt zijn studie volgend jaar te beëindigen."
"Sinh viên hy vọng sẽ hoàn thành việc học vào năm tới."
-
"De regering heeft besloten de onderhandelingen met de vakbonden te beëindigen."
"Chính phủ đã quyết định chấm dứt các cuộc đàm phán với các công đoàn."
-
"Het is belangrijk om je studie op tijd te beëindigen, zodat je snel aan je carrière kunt beginnen."
"Điều quan trọng là phải hoàn thành việc học của bạn đúng thời hạn, để bạn có thể nhanh chóng bắt đầu sự nghiệp của mình."
-
"De directeur heeft de vergadering beëindigd, omdat er geen nieuwe agendapunten meer waren."
"Giám đốc đã kết thúc cuộc họp vì không còn các điểm thảo luận mới."
-
"De directeur heeft besloten om het project te beëindigen."
"Giám đốc đã quyết định kết thúc dự án."
-
"Hij is naar de winkel gegaan. (Zijn)"
"Anh ấy đã đi đến cửa hàng. (Zijn)"
-
"Wij hebben een nieuwe auto gekocht. (Hebben)"
"Chúng tôi đã mua một chiếc xe hơi mới. (Hebben)"
-
"De directeur heeft de vergadering om 17:00 uur beëindigd."
"Giám đốc đã kết thúc cuộc họp lúc 17:00."
-
"Ik zal morgen naar Amsterdam gaan, omdat ik daar een belangrijke afspraak heb."
"Tôi sẽ đi Amsterdam vào ngày mai, bởi vì tôi có một cuộc hẹn quan trọng ở đó."
-
"Zij gaat vanavond uitgaan, nadat ze haar huiswerk heeft afgemaakt."
"Cô ấy sẽ đi chơi tối nay, sau khi cô ấy đã làm xong bài tập về nhà."
