(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verdedigbaar
B2
adjectief B2 Chính trị, Quân sự, Pháp luật, tranh luận

verdedigbaar

'vərˌdeːdɪxbaːr
có thể phòng thủ được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verdedigbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In staat om verdedigd te worden tegen aanvallen of kritiek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khả năng phòng thủ, bảo vệ được trước sự tấn công hoặc chỉ trích.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De stelling is verdedigbaar met goede argumenten."

    "Luận điểm có thể phòng thủ được bằng những lập luận tốt."

  • "De positie van het fort was militair gezien verdedigbaar."

    "Vị trí của pháo đài có thể phòng thủ được về mặt quân sự."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

tegen te houden(Có thể cản lại được) beschermbaar(Có thể bảo vệ được)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả khả năng phòng thủ hoặc bảo vệ của một vật, người hoặc ý kiến nào đó. Không có quy tắc đặc biệt nào về giống đực/cái/trung khi sử dụng tính từ trong tiếng Hà Lan.

Ngữ pháp (Grammatica)