kritiek
/kriˈtik/
trong tình thế nguy cấp
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "kritiek" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
(van een situatie of gebeurtenis) uiterst ernstig of dringend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
(về một tình huống hoặc sự kiện) cực kỳ nghiêm trọng hoặc khẩn cấp.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De situatie is kritiek."
"Tình hình đang nguy cấp."
"De patiënt verkeert in kritieke toestand."
"Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'kritiek' có nghĩa là 'nguy cấp', 'khẩn cấp'. Lưu ý cách phát âm và sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.
