onverdedigbaar
'ɔnvər'dediɣbaːr
không thể biện minh
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "onverdedigbaar" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet te verdedigen, te rechtvaardigen of te vergeven; zonder geldige reden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thể biện minh, bào chữa hoặc tha thứ được; không có lý do chính đáng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn gedrag was onverdedigbaar."
"Hành vi của anh ta là không thể biện minh."
"De beslissing van de directeur was onverdedigbaar."
"Quyết định của giám đốc là không thể biện minh."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này có nghĩa là không thể biện minh, bào chữa được. Nó thường được dùng để mô tả hành động hoặc quyết định sai trái.
