(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verduidelijken
B2
werkwoord B2 Ngôn ngữ học, Học thuật

verduidelijken

/vərˈdœy̯dəˌlɪkə(n)/
làm sáng tỏ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verduidelijken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iets helder en begrijpelijk maken

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm sáng tỏ điều gì đó; giải thích một cách rõ ràng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De spreker probeerde het complexe probleem te verduidelijken."

    "Diễn giả đã cố gắng làm sáng tỏ vấn đề phức tạp."

  • "Kun je dit concept verder verduidelijken?"

    "Bạn có thể làm rõ thêm khái niệm này không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

verwarren(gây nhầm lẫn) vertroebelen(làm lu mờ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Dit is een regelmatig werkwoord. De stam is 'verduidelijk'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verduidelijken
Zou u dat kunnen verduidelijken?
(Bạn có thể làm rõ điều đó được không?)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verduidelijk
Ik verduidelijk de instructies.
(Tôi làm rõ các hướng dẫn.)
Past Simple (quá khứ đơn) verduidelijkte
De leraar verduidelijkte de regel.
(Giáo viên đã làm rõ quy tắc.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verduidelijkt
De situatie is verduidelijkt.
(Tình hình đã được làm rõ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Hiện tại đơn
  • "De leraar probeert de moeilijke theorie te verduidelijken met een simpel voorbeeld."

    "Giáo viên cố gắng làm rõ lý thuyết khó bằng một ví dụ đơn giản."

  • "Kun je verduidelijken wat je precies bedoelt met die opmerking?"

    "Bạn có thể làm rõ chính xác ý của bạn với nhận xét đó là gì không?"

  • "Het rapport verduidelijkt de oorzaken van de economische crisis."

    "Báo cáo làm rõ các nguyên nhân của cuộc khủng hoảng kinh tế."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De docent probeerde het moeilijke concept te verduidelijken met een voorbeeld."

    "Giáo viên cố gắng làm rõ khái niệm khó bằng một ví dụ."

  • "Kunt u verduidelijken wat u precies bedoelt met die opmerking?"

    "Bạn có thể làm rõ chính xác ý của bạn với nhận xét đó là gì không?"

  • "Het rapport verduidelijkte de oorzaken van het probleem."

    "Báo cáo làm rõ các nguyên nhân của vấn đề."

Động từ phản thân
  • "De leraar probeerde de complexe theorie te verduidelijken met behulp van een eenvoudig voorbeeld."

    "Giáo viên đã cố gắng làm rõ lý thuyết phức tạp bằng một ví dụ đơn giản."

  • "Zij moet de instructies verduidelijken, anders begrijpen de studenten het niet."

    "Cô ấy phải làm rõ các hướng dẫn, nếu không thì sinh viên sẽ không hiểu."

  • "Hij waste zich snel voordat hij naar zijn werk ging. (Wederkerend werkwoord)"

    "Anh ấy rửa mặt nhanh chóng trước khi đi làm. (Động từ phản thân)"

Thì Tương lai
  • "De leraar probeerde het moeilijke concept te verduidelijken met een eenvoudig voorbeeld."

    "Giáo viên cố gắng làm rõ khái niệm khó khăn bằng một ví dụ đơn giản."

  • "Zij zal volgende week haar rijexamen afleggen."

    "Cô ấy sẽ thi lấy bằng lái xe vào tuần tới."

  • "Ik denk dat hij de afspraak zal afzeggen, omdat hij ziek is."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ hủy cuộc hẹn, bởi vì anh ấy bị ốm."