(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uitleggen
A2
werkwoord A2 Ngôn ngữ học, Học thuật

uitleggen

[ˈœytlɛxən]
diễn giải
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uitleggen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Betekenis geven aan iets, iets duidelijk maken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Diễn đạt lại ý nghĩa của một cái gì đó đã viết hoặc nói bằng cách sử dụng các từ khác, đặc biệt để đạt được sự rõ ràng hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Kun je dit nog een keer uitleggen?"

    "Bạn có thể giải thích lại điều này lần nữa được không?"

  • "De leraar legt de lesstof uit."

    "Giáo viên giải thích bài học."

  • "Hij heeft zijn ideeën duidelijk uitgelegd."

    "Anh ấy đã giải thích rõ ràng ý tưởng của mình."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'uitleggen' là một động từ tách. Điều này có nghĩa là tiền tố 'uit-' sẽ tách ra và đi đến cuối câu khi động từ được chia ở thì hiện tại và quá khứ đơn. Ví dụ: 'Ik leg het uit.' (Tôi giải thích nó). Khi động từ đứng sau một động từ khuyết thiếu hoặc ở thì hoàn thành, tiền tố 'uit-' sẽ không tách ra. Ví dụ: 'Ik wil het uitleggen.' (Tôi muốn giải thích nó).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) uitleggen
Ik moet dit uitleggen.
(Tôi cần giải thích điều này.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) leg uit
Ik leg het uit.
(Tôi giải thích nó.)
Past Simple (quá khứ đơn) legde uit
Ik legde het gisteren uit.
(Tôi đã giải thích nó ngày hôm qua.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) uitgelegd
Ik heb het uitgelegd.
(Tôi đã giải thích nó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De docent moet de theorie uitleggen aan de studenten."

    "Giáo viên phải giải thích lý thuyết cho sinh viên."

  • "Kun je mij uitleggen hoe deze machine werkt?"

    "Bạn có thể giải thích cho tôi cách máy này hoạt động không?"

  • "Hij kon niet uitleggen waarom hij te laat was."

    "Anh ấy không thể giải thích tại sao anh ấy lại đến muộn."

Chọn trợ động từ
  • "Ik zal het concept uitleggen, zodat je het beter begrijpt."

    "Tôi sẽ giải thích khái niệm này để bạn hiểu rõ hơn."

  • "Mijn leraar heeft de moeilijke grammatica uitgelegd, en nu is het heel duidelijk."

    "Giáo viên của tôi đã giải thích ngữ pháp khó, và bây giờ nó rất rõ ràng."

  • "Zij heeft altijd uitgelegd waarom het belangrijk is om hard te werken, en daarom heb ik succes."

    "Cô ấy luôn giải thích tại sao làm việc chăm chỉ là quan trọng, và đó là lý do tại sao tôi thành công."

Thì Tương lai
  • "De docent moet de grammaticaregels uitleggen."

    "Giáo viên phải giải thích các quy tắc ngữ pháp."

  • "Kun je me uitleggen hoe deze machine werkt?"

    "Bạn có thể giải thích cho tôi cách cái máy này hoạt động không?"

  • "Ik zal uitleggen waarom ik te laat ben."

    "Tôi sẽ giải thích tại sao tôi đến muộn."