beheren
Định nghĩa "beheren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
de leiding hebben over; zorgen voor het beheer van
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quản lý hoặc giám sát việc thực hiện, sử dụng hoặc tiến hành một việc gì đó; cung cấp hoặc áp dụng một phương thuốc hoặc thuốc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het bedrijf wordt beheerd door een ervaren manager."
"Công ty được quản lý bởi một nhà quản lý giàu kinh nghiệm."
"De overheid beheert de natuurgebieden."
"Chính phủ quản lý các khu bảo tồn thiên nhiên."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không phải là động từ tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | beheren | Het bedrijf moet de voorraad beheren. (Công ty cần quản lý hàng tồn kho.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | beheer | Ik beheer mijn eigen tijd. (Tôi quản lý thời gian của riêng mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | beheerde | Hij beheerde de financiën van het bedrijf. (Anh ấy đã quản lý tài chính của công ty.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | beheerd | De website is goed beheerd. (Trang web được quản lý tốt.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De directeur moet het bedrijf beheren."
"Giám đốc phải quản lý công ty."
-
"Zij beheert de financiën van de stichting."
"Cô ấy quản lý tài chính của tổ chức."
-
"Hij zal het project beheren met veel enthousiasme."
"Anh ấy sẽ quản lý dự án với rất nhiều sự nhiệt tình."
-
"De directeur beheert het bedrijf met succes."
"Giám đốc quản lý công ty thành công."
-
"Zij beheren de financiën van de stichting."
"Họ quản lý tài chính của quỹ."
-
"Wij moeten de risico's zorgvuldig beheren."
"Chúng ta phải quản lý rủi ro một cách cẩn thận."
-
"De directeur moet het bedrijf efficiënt beheren om de winst te maximaliseren."
"Giám đốc phải quản lý công ty một cách hiệu quả để tối đa hóa lợi nhuận."
-
"Ik heb vandaag een heerlijke wandeling in het park gemaakt."
"Hôm nay tôi đã có một chuyến đi bộ thú vị trong công viên."
-
"Hij zei dat hij de auto al had verkocht voordat ik hem kon zien."
"Anh ấy nói rằng anh ấy đã bán chiếc xe rồi trước khi tôi có thể xem nó."
-
"De manager moet het project beheren om te zorgen dat het op tijd af is."
"Người quản lý phải quản lý dự án để đảm bảo rằng nó hoàn thành đúng thời hạn."
-
"Zij heeft de financiën van het bedrijf altijd goed beheerd."
"Cô ấy luôn quản lý tài chính của công ty rất tốt."
-
"Nadat hij de taken had voltooid, ging hij naar huis. (Voltooid Verleden Tijd)"
"Sau khi anh ấy đã hoàn thành các nhiệm vụ, anh ấy về nhà. (Quá khứ hoàn thành)"
