(Vị trí top_banner)
Hình minh họa terugbrengen
A2
werkwoord A2 Chung

terugbrengen

/tərɵxˈbrɛŋən/
mang trả lại
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "terugbrengen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets of iemand naar een plaats brengen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đem trả lại, mang trả lại cái gì đó hoặc ai đó về một nơi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Je moet de geleende boeken terugbrengen naar de bibliotheek."

    "Bạn phải mang những cuốn sách đã mượn trả lại thư viện."

  • "Kun je de hond terugbrengen naar huis?"

    "Bạn có thể mang con chó về nhà được không?"

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở thì hiện tại đơn, tiền tố 'terug-' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu. Ví dụ: Ik breng het boek terug. (Tôi mang trả lại cuốn sách).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) terugbrengen
Ik wil het boek terugbrengen naar de bibliotheek.
(Tôi muốn trả lại cuốn sách cho thư viện.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) breng terug
Ik breng de boodschappen terug naar huis.
(Tôi mang đồ tạp hóa trở lại nhà.)
Past Simple (quá khứ đơn) bracht terug
Hij bracht de sleutels terug naar mij.
(Anh ấy đã trả lại chìa khóa cho tôi.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) teruggebracht
De gestolen auto is teruggebracht naar de eigenaar.
(Chiếc xe bị đánh cắp đã được trả lại cho chủ sở hữu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Ik moet de boeken naar de bibliotheek terugbrengen."

    "Tôi phải mang trả sách về thư viện."

  • "Je mag hier niet parkeren."

    "Bạn không được phép đỗ xe ở đây."

  • "Ik weet dat hij de auto kan repareren."

    "Tôi biết rằng anh ấy có thể sửa xe."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Ik moet het boek naar de bibliotheek terugbrengen."

    "Tôi phải mang trả quyển sách về thư viện."

  • "Het is belangrijk om Nederlands te leren."

    "Việc học tiếng Hà Lan là quan trọng."

  • "Hij beloofde zijn kinderen op te halen, nadat hij zijn werk had afgemaakt."

    "Anh ấy hứa sẽ đón các con sau khi hoàn thành công việc."

Động từ phản thân
  • "Ik moet het boek naar de bibliotheek terugbrengen."

    "Tôi phải mang cuốn sách trả lại thư viện."

  • "Zij brengt de kinderen na school altijd terug naar huis."

    "Cô ấy luôn đưa bọn trẻ về nhà sau giờ học."

  • "Kun je de boodschappen terugbrengen naar de winkel als ze niet goed zijn?"

    "Bạn có thể mang đồ trả lại cửa hàng nếu chúng không tốt không?"