(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vergelijkbaar met
B1
bijvoeglijk naamwoord (uitdrukking) B1 Tổng quát

vergelijkbaar met

'vɛrɣəlɪkbar mɛt
tương tự như
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vergelijkbaar met" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In zekere mate gelijkend op; overeenkomsten vertonend met.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tương tự như; có một vài phẩm chất giống nhau.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze auto is vergelijkbaar met die van mijn broer."

    "Chiếc xe này tương tự như xe của anh trai tôi."

  • "De resultaten van de twee experimenten waren vergelijkbaar met elkaar."

    "Kết quả của hai thí nghiệm tương tự như nhau."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

verschillend van(khác với) ongelijk aan(không tương đương với)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Cụm từ này thường được sử dụng để so sánh hai đối tượng hoặc tình huống có những điểm tương đồng nhất định. Nó có thể đứng trước danh từ hoặc được sử dụng trong câu.

Ngữ pháp (Grammatica)