(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verkeerd
A2
adjectief A2 Văn học, Pháp luật

verkeerd

/vɛrˈkeːrt/
sai trái
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verkeerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

niet correct, fout

Ý nghĩa trong tiếng Việt

đi lạc đường, sai trái, lang thang hoặc hành xử sai trái.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dat is helemaal verkeerd."

    "Điều đó hoàn toàn sai trái."

  • "Hij loopt met verkeerde bedoelingen."

    "Anh ấy đi với ý đồ sai trái."

  • "De informatie die je hebt is verkeerd."

    "Thông tin bạn có là sai."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

fout(sai, lỗi) incorrect(không chính xác, sai) mis(lầm, sai)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó có nghĩa là 'sai', 'không đúng', 'lệch lạc'. Nó có thể được dùng để miêu tả hành động, kết quả, hoặc phán đoán. Ví dụ: 'De weg is verkeerd' (Con đường này sai rồi/lệch rồi). 'Hij heeft verkeerde keuzes gemaakt' (Anh ấy đã đưa ra những lựa chọn sai lầm). 'Dat is verkeerd begrepen' (Điều đó đã bị hiểu sai). Từ này khá phổ biến và có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh.

Ngữ pháp (Grammatica)