gegeven
Định nghĩa "gegeven" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Voltooid deelwoord van 'geven': vrijwillig iets aan iemand anders overhandigen; eigendom overdragen; iets schenken als een cadeau of donatie.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ đơn của 'give': trao tặng, biếu, cho ai đó cái gì một cách tự nguyện; chuyển giao quyền sở hữu (cái gì) cho ai đó; trao cho (ai đó) như một món quà hoặc sự quyên góp.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij heeft haar een boek gegeven."
"Anh ấy đã tặng cô ấy một quyển sách."
"De overheid heeft geld gegeven aan het project."
"Chính phủ đã cho tiền vào dự án."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'Gegeven' là quá khứ phân từ của động từ 'geven' (cho, tặng). Trong tiếng Hà Lan, quá khứ phân từ thường được dùng để hình thành thì hoàn thành (voltooid tijd).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De gegeven antwoorden waren allemaal correct."
"Những câu trả lời đã cho đều đúng."
-
"Hij gaf het boek aan haar, maar zij had het al gegeven."
"Anh ấy đưa cuốn sách cho cô ấy, nhưng cô ấy đã tặng nó rồi."
-
"Toen ik jong was, speelde ik vaak buiten. (Onvoltooid Verleden tijd)"
"Khi tôi còn trẻ, tôi thường chơi bên ngoài. (Quá khứ đơn)"
-
"Het gegeven antwoord was correct."
"Câu trả lời được đưa ra là chính xác."
-
"Nadat ik had gegeten, ben ik naar de winkel gegaan."
"Sau khi tôi đã ăn xong, tôi đã đi đến cửa hàng. (Quá khứ hoàn thành)"
-
"Ik ruim de kamer op. Ik heb de kamer opgeruimd."
"Tôi dọn dẹp phòng. Tôi đã dọn dẹp phòng xong. (Động từ tách và Quá khứ hoàn thành)"
-
"De gegeven antwoorden waren allemaal correct."
"Những câu trả lời đã cho đều chính xác."
-
"Het gegeven geld werd gebruikt om het project te financieren."
"Số tiền đã cho đã được sử dụng để tài trợ cho dự án."
-
"Zij heeft het gegeven advies ter harte genomen."
"Cô ấy đã ghi nhớ lời khuyên đã cho."
