vermeend
Định nghĩa "vermeend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Er wordt van aangenomen dat het zo is, maar het is nog niet zeker bewezen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được cho là, được tin là (nhưng chưa chắc chắn đã được chứng minh).
Ví dụ (Voorbeelden)
"De vermeende dader werd niet gevonden."
"Kẻ bị cho là thủ phạm đã không được tìm thấy."
"Het vermeende gevaar bleek ongegrond."
"Mối nguy hiểm được cho là đã hóa ra không có cơ sở."
"Hij is de vermeende eigenaar van het schilderij."
"Anh ấy là chủ sở hữu được cho là của bức tranh."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'được cho là', 'được tin là nhưng chưa chắc chắn'. Nó thường được sử dụng để diễn tả một giả định hoặc một điều gì đó mà người ta nghĩ là đúng nhưng chưa có bằng chứng xác thực. Về cách dùng, nó tương tự như trong tiếng Việt, đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết (zoals 'zijn' hoặc 'worden').
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De vermeende dader werd gearresteerd, maar zijn schuld is nog niet bewezen."
"Nghi phạm bị bắt, nhưng tội của anh ta vẫn chưa được chứng minh."
-
"Het vermeende slachtoffer heeft een verklaring afgelegd bij de politie."
"Nạn nhân được cho là đã đưa ra lời khai tại đồn cảnh sát."
-
"Zij spraken over de vermeende fraude binnen het bedrijf."
"Họ đã nói về gian lận bị cáo buộc trong công ty."
-
"De vermeende dief werd gearresteerd, maar zijn schuld is nog niet bewezen."
"Tên trộm bị cáo buộc đã bị bắt, nhưng tội lỗi của anh ta vẫn chưa được chứng minh."
-
"Het vermeende slachtoffer maakte een valse aangifte bij de politie."
"Nạn nhân được cho là đã khai báo sai sự thật với cảnh sát."
-
"Deze auto is snel, maar die andere auto is sneller en de derde auto is het snelst."
"Chiếc xe này nhanh, nhưng chiếc xe kia nhanh hơn và chiếc xe thứ ba là nhanh nhất."
