(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vermoedelijk
B2
adjectief B2 General Vocabulary

vermoedelijk

/vərˈmuː.də.lək/
được cho là
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vermoedelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Ervan uitgaande dat iets waar is, ook al is het niet zeker.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được cho là, được giả định là đúng, nhưng không nhất thiết là sự thật.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De trein is vermoedelijk vertraagd door het slechte weer."

    "Chuyến tàu có lẽ đã bị trễ do thời tiết xấu."

  • "Hij zal vermoedelijk wel komen, hij heeft nog nooit een afspraak afgezegd."

    "Anh ấy có lẽ sẽ đến, anh ấy chưa bao giờ hủy cuộc hẹn."

  • "De oorzaak van het ongeluk is nog vermoedelijk."

    "Nguyên nhân của vụ tai nạn vẫn còn là phỏng đoán."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'vermoedelijk' thường được sử dụng như một trạng từ (adverb) để chỉ mức độ khả năng xảy ra của một sự việc. Nó tương đương với 'có lẽ', 'dường như', 'được cho là'. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể được dùng như một tính từ. Lưu ý: 'vermoedelijk' không phải là một động từ nên không có mạo từ 'de' hay 'het' đi kèm. Nó mô tả trạng thái hoặc tính chất của sự vật/hiện tượng được suy đoán.

Ngữ pháp (Grammatica)