(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vermengd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Hóa học, Pháp luật, An toàn thực phẩm

vermengd

/vərˈmɛŋt/
chất bị pha trộn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vermengd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Van mindere kwaliteit gemaakt door er een andere stof aan toe te voegen, meestal een inferieure stof.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị làm giảm chất lượng bằng cách thêm một chất khác vào, thường là một chất kém hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De olijfolie bleek vermengd met zonnebloemolie."

    "Dầu ô liu hóa ra đã bị pha trộn với dầu hướng dương."

  • "De verf was vermengd met water, waardoor de kleur minder intens was."

    "Sơn đã bị pha trộn với nước, làm cho màu sắc kém đậm hơn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

aangelengd(bị pha loãng) vervuild(bị ô nhiễm)

Trái nghĩa

puur(tinh khiết) onvervalst(không bị làm giả)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'vermengd' thường được sử dụng để mô tả một chất hoặc sản phẩm đã bị pha trộn với một chất khác, làm giảm chất lượng ban đầu của nó. Lưu ý sự khác biệt giữa 'vermengd' (đã bị pha trộn) và 'vermenging' (sự pha trộn, danh từ).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De koffie was vermengd met cichorei om de kosten te drukken."

    "Cà phê đã được trộn với rau diếp xoăn để giảm chi phí."

  • "Het vermengde sap smaakte niet zo lekker als puur appelsap."

    "Nước ép pha loãng không ngon bằng nước ép táo nguyên chất."

  • "Omdat de verf vermengd was, was de kleur niet wat ik verwachtte."

    "Vì sơn đã bị pha trộn nên màu sắc không như tôi mong đợi."