vermengd
Định nghĩa "vermengd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Van mindere kwaliteit gemaakt door er een andere stof aan toe te voegen, meestal een inferieure stof.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị làm giảm chất lượng bằng cách thêm một chất khác vào, thường là một chất kém hơn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De olijfolie bleek vermengd met zonnebloemolie."
"Dầu ô liu hóa ra đã bị pha trộn với dầu hướng dương."
"De verf was vermengd met water, waardoor de kleur minder intens was."
"Sơn đã bị pha trộn với nước, làm cho màu sắc kém đậm hơn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'vermengd' thường được sử dụng để mô tả một chất hoặc sản phẩm đã bị pha trộn với một chất khác, làm giảm chất lượng ban đầu của nó. Lưu ý sự khác biệt giữa 'vermengd' (đã bị pha trộn) và 'vermenging' (sự pha trộn, danh từ).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De koffie was vermengd met cichorei om de kosten te drukken."
"Cà phê đã được trộn với rau diếp xoăn để giảm chi phí."
-
"Het vermengde sap smaakte niet zo lekker als puur appelsap."
"Nước ép pha loãng không ngon bằng nước ép táo nguyên chất."
-
"Omdat de verf vermengd was, was de kleur niet wat ik verwachtte."
"Vì sơn đã bị pha trộn nên màu sắc không như tôi mong đợi."
