(Vị trí top_banner)
Hình minh họa puur
A2
adjectief A2 Tổng quát

puur

/pœy̯r/
thuần khiết
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "puur" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

volkomen rein, onvermengd; volkomen, absoluut

Ý nghĩa trong tiếng Việt

hoàn toàn nguyên chất, không pha tạp; hoàn toàn, tuyệt đối

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is 100% puur sap."

    "Đây là nước ép 100% nguyên chất."

  • "Ze genoot van het pure geluk."

    "Cô ấy tận hưởng hạnh phúc tuyệt đối."

  • "De diamant was van pure kwaliteit."

    "Viên kim cương có chất lượng thuần khiết."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

rein(trong sạch, tinh khiết) zuiver(tinh khiết, trong lành) ongemengd(không pha tạp)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'puur' trong tiếng Hà Lan tương đương với 'thuần khiết' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự nguyên chất, không pha tạp, hoặc sự tuyệt đối. Ví dụ: 'puur goud' (vàng nguyên chất), 'puur geluk' (hạnh phúc tuyệt đối). Từ này không có mạo từ đi kèm khi đứng một mình hoặc bổ nghĩa cho danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)