vervuild
Định nghĩa "vervuild" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Aangetast door vuil of een schadelijke stof.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị nhiễm bẩn, bị ô nhiễm do tiếp xúc hoặc thêm vào một chất độc hại hoặc gây ô nhiễm.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De rivier is zwaar vervuild door industriële lozingen."
"Con sông bị ô nhiễm nặng nề do các chất thải công nghiệp."
"Het strand werd na het storm afval gevonden, het was erg vervuild."
"Bãi biển được tìm thấy đầy rác sau cơn bão, nó rất ô nhiễm."
"De vervuilde lucht in de stad maakt ademen moeilijk."
"Không khí ô nhiễm trong thành phố khiến việc thở trở nên khó khăn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó mô tả trạng thái bị ô nhiễm, bẩn thỉu. 'Vervuild' có thể đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết như 'zijn' (là, thì, ở).
Ví dụ:
- Een vervuild meer (một hồ bị ô nhiễm) - 'meer' là danh từ giống 'het', không cần mạo từ 'de' hoặc 'het' đứng trước tính từ khi nó bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ.
- De lucht is erg vervuild (không khí rất ô nhiễm) - Ở đây 'vervuild' đứng sau động từ 'is'.
Số nhiều của tính từ này không thay đổi.
