vermijdbaar
/vɛrˈmɛitbaːr/
có thể tránh được
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "vermijdbaar" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có thể tránh được hoặc ngăn ngừa được.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Sommige risico's zijn vermijdbaar."
"Một số rủi ro có thể tránh được."
"Het is een vermijdbare ziekte."
"Đó là một căn bệnh có thể ngăn ngừa được."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ. Nó được dùng để mô tả điều gì đó có thể tránh hoặc ngăn chặn được. Ví dụ: 'een vermijdbare fout' (một lỗi có thể tránh được).
