vernederen
Định nghĩa "vernederen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
iemands waardigheid aantasten; iemand onteren of kleineren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hạ thấp phẩm giá, làm mất giá trị, đối xử tệ bạc và thiếu tôn trọng với ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij probeerde haar in het openbaar te vernederen."
"Anh ta cố gắng hạ thấp phẩm giá cô ấy trước công chúng."
"De manier waarop hij over zijn ex-vrouw sprak, was ronduit vernederend."
"Cách anh ta nói về vợ cũ của mình thật sự là hạ thấp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ thường. Lưu ý cách phát âm 'r' trong tiếng Hà Lan.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | vernederen | Het is niet eerlijk om iemand in het openbaar te vernederen. (Thật không công bằng khi làm nhục ai đó trước công chúng.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | verneder | Ik verneder niemand, ik geef alleen mijn mening. (Tôi không làm nhục ai cả, tôi chỉ đưa ra ý kiến của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | vernederde | Hij vernederde zijn tegenstander tijdens het debat. (Anh ta đã làm nhục đối thủ của mình trong cuộc tranh luận.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | vernederd | De verliezer voelde zich vernederd na de wedstrijd. (Người thua cuộc cảm thấy bị làm nhục sau trận đấu.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het is verkeerd om iemand in het openbaar te vernederen."
"Thật sai trái khi làm nhục ai đó ở nơi công cộng."
-
"De directeur probeerde de werknemer te vernederen door hem publiekelijk te bekritiseren."
"Giám đốc đã cố gắng làm nhục người công nhân bằng cách chỉ trích anh ta trước công chúng."
-
"Het is niet gepast om iemand te vernederen, ongeacht hun fouten."
"Không phù hợp để làm nhục ai đó, bất kể lỗi lầm của họ."
-
"De directeur probeerde de werknemer in het openbaar te vernederen."
"Giám đốc đã cố gắng hạ thấp nhân viên trước công chúng."
-
"Het is belangrijk om niemand te vernederen, ongeacht hun achtergrond."
"Điều quan trọng là không hạ thấp bất kỳ ai, bất kể nền tảng của họ."
-
"Zij voelde zich vernederd door de manier waarop hij haar behandelde."
"Cô ấy cảm thấy bị hạ thấp bởi cách anh ta đối xử với cô ấy."
-
"Het is belangrijk om niemand te vernederen, omdat iedereen recht heeft op respect."
"Điều quan trọng là không hạ thấp ai cả, vì mọi người đều có quyền được tôn trọng."
-
"De directeur probeerde de werknemer te vernederen tijdens de vergadering, wat onacceptabel is."
"Giám đốc đã cố gắng hạ thấp nhân viên trong cuộc họp, điều này là không thể chấp nhận được."
-
"Zij voelde zich vernederd toen haar fouten publiekelijk werden besproken."
"Cô ấy cảm thấy bị hạ thấp khi những lỗi lầm của mình bị đem ra bàn tán công khai."
