(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gebroken
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát, Y học

gebroken

'ɣə'broːkə(n)
bị gãy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gebroken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In twee of meer stukken uiteen; met een breuk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị gãy hoặc nứt, đặc biệt là (xương) đã bị gãy.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn been is gebroken."

    "Chân của anh ấy bị gãy."

  • "De tak van de boom is gebroken."

    "Cành cây bị gãy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gebroken' thường được dùng để mô tả trạng thái bị gãy của vật gì đó, đặc biệt là xương. Nó có thể được dùng với cả nghĩa bóng, ví dụ: 'een gebroken hart' (trái tim tan vỡ).

Ngữ pháp (Grammatica)