(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verondersteld
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 General

verondersteld

/vərˈɔn.dər.stɛlt/
cho là
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verondersteld" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Wordt geaccepteerd als waar of correct zonder bewijs.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được chấp nhận là thật hoặc đúng mà không cần bằng chứng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het wordt verondersteld dat iedereen de regels kent."

    "Người ta cho rằng mọi người đều biết luật."

  • "De oplossing is verondersteld eenvoudig te zijn."

    "Giải pháp được cho là đơn giản."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vermeend(được cho là, giả định) presumptief(dự đoán, được giả định)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, thường được dùng để diễn tả một giả định hoặc một điều được chấp nhận là đúng mà không cần chứng minh. Nó tương tự như cách dùng 'assumed' hoặc 'presumed' trong tiếng Anh. Nó không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'een veronderstelde waarheid' (một sự thật được cho là).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het is verondersteld dat de vergadering morgen plaatsvindt."

    "Người ta cho rằng cuộc họp sẽ diễn ra vào ngày mai."

  • "De veronderstelde kosten van het project zijn hoger dan verwacht."

    "Chi phí dự kiến của dự án cao hơn dự kiến."

  • "Zij is verondersteld om de leiding te nemen, maar ze heeft nog geen ervaring."

    "Cô ấy được cho là sẽ đảm nhận vị trí lãnh đạo, nhưng cô ấy chưa có kinh nghiệm."

So sánh Tính từ
  • "Het is verondersteld dat alle studenten de regels kennen."

    "Người ta cho rằng tất cả sinh viên đều biết các quy tắc."

  • "Zij is slimmer dan haar broer. (comparatief)"

    "Cô ấy thông minh hơn anh trai của cô ấy. (so sánh hơn)"

  • "Ik neem aan dat hij morgen op tijd zal aankomen."

    "Tôi cho rằng anh ấy sẽ đến đúng giờ vào ngày mai."