(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verplichten
B2
werkwoord B2 Pháp luật, Kinh doanh, Ngôn ngữ học

verplichten

/vərˈplɪxtə(n)/
bắt buộc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verplichten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand wettelijk of moreel dwingen om iets te doen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bắt buộc hoặc ép buộc (ai đó) về mặt đạo đức hoặc pháp lý.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De wet verplicht alle burgers om belasting te betalen."

    "Luật pháp bắt buộc tất cả công dân phải đóng thuế."

  • "Zijn principes verplichtten hem om eerlijk te handelen."

    "Nguyên tắc của anh ấy buộc anh ấy phải hành động một cách trung thực."

  • "Deze medicatie verplicht u tot regelmatige controle."

    "Loại thuốc này yêu cầu bạn phải kiểm tra thường xuyên."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

dwingen(ép buộc, cưỡng chế) plichten(buộc phải làm (mang tính nghĩa vụ)) verplichten tot(buộc phải làm gì)

Trái nghĩa

vrijstellen(miễn trừ, giải thoát) ontheffen(miễn nhiệm, cho phép không làm gì)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ, có nghĩa là 'bắt buộc' hoặc 'ép buộc'. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ pháp lý đến đạo đức. Lưu ý, đây không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verplichten
De wet verplicht burgers om belasting te betalen.
(Luật pháp bắt buộc công dân phải trả thuế.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verplicht
Ik verplicht je niet om te komen.
(Tôi không bắt buộc bạn phải đến.)
Past Simple (quá khứ đơn) verplichtte
De overeenkomst verplichtte hen tot geheimhouding.
(Thỏa thuận đã buộc họ phải giữ bí mật.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verplicht
Hij heeft zich verplicht om de klus af te maken.
(Anh ấy đã tự buộc mình phải hoàn thành công việc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Hiện tại đơn
  • "De wet verplicht burgers om belasting te betalen."

    "Luật pháp bắt buộc công dân phải nộp thuế."

  • "De school verplicht leerlingen om een uniform te dragen."

    "Trường học bắt buộc học sinh mặc đồng phục."

  • "Ik voel me verplicht om haar te helpen, ook al heb ik weinig tijd."

    "Tôi cảm thấy có nghĩa vụ phải giúp cô ấy, mặc dù tôi có ít thời gian."

Động từ tách
  • "De wet verplicht burgers om belasting te betalen."

    "Luật pháp bắt buộc công dân phải trả thuế."

  • "Ik maak de oefeningen morgen af."

    "Tôi sẽ hoàn thành các bài tập vào ngày mai."

  • "Ik weet dat hij de oefeningen morgen afmaakt."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ hoàn thành các bài tập vào ngày mai."

Quá khứ hoàn thành
  • "De wet verplicht burgers om belasting te betalen."

    "Luật pháp bắt buộc công dân phải trả thuế."

  • "De manager verplichtte zijn team om over te werken."

    "Người quản lý đã bắt buộc đội của mình phải làm thêm giờ."

  • "Nadat ik mijn huiswerk had gemaakt, ging ik naar buiten."

    "Sau khi tôi đã làm bài tập về nhà xong, tôi đi ra ngoài."

Động từ phản thân
  • "De wet verplicht werkgevers om een veilige werkomgeving te creëren."

    "Luật pháp bắt buộc các nhà tuyển dụng phải tạo ra một môi trường làm việc an toàn."

  • "Zijn geweten verplichtte hem de waarheid te vertellen, ook al was het moeilijk."

    "Lương tâm của anh ta buộc anh ta phải nói sự thật, ngay cả khi điều đó khó khăn."

  • "Hij wast zich elke ochtend met koud water."

    "Anh ấy rửa mặt mỗi sáng bằng nước lạnh."