verplichten
Định nghĩa "verplichten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand wettelijk of moreel dwingen om iets te doen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bắt buộc hoặc ép buộc (ai đó) về mặt đạo đức hoặc pháp lý.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De wet verplicht alle burgers om belasting te betalen."
"Luật pháp bắt buộc tất cả công dân phải đóng thuế."
"Zijn principes verplichtten hem om eerlijk te handelen."
"Nguyên tắc của anh ấy buộc anh ấy phải hành động một cách trung thực."
"Deze medicatie verplicht u tot regelmatige controle."
"Loại thuốc này yêu cầu bạn phải kiểm tra thường xuyên."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ, có nghĩa là 'bắt buộc' hoặc 'ép buộc'. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ pháp lý đến đạo đức. Lưu ý, đây không phải là động từ tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | verplichten | De wet verplicht burgers om belasting te betalen. (Luật pháp bắt buộc công dân phải trả thuế.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | verplicht | Ik verplicht je niet om te komen. (Tôi không bắt buộc bạn phải đến.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | verplichtte | De overeenkomst verplichtte hen tot geheimhouding. (Thỏa thuận đã buộc họ phải giữ bí mật.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | verplicht | Hij heeft zich verplicht om de klus af te maken. (Anh ấy đã tự buộc mình phải hoàn thành công việc.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De wet verplicht burgers om belasting te betalen."
"Luật pháp bắt buộc công dân phải nộp thuế."
-
"De school verplicht leerlingen om een uniform te dragen."
"Trường học bắt buộc học sinh mặc đồng phục."
-
"Ik voel me verplicht om haar te helpen, ook al heb ik weinig tijd."
"Tôi cảm thấy có nghĩa vụ phải giúp cô ấy, mặc dù tôi có ít thời gian."
-
"De wet verplicht burgers om belasting te betalen."
"Luật pháp bắt buộc công dân phải trả thuế."
-
"Ik maak de oefeningen morgen af."
"Tôi sẽ hoàn thành các bài tập vào ngày mai."
-
"Ik weet dat hij de oefeningen morgen afmaakt."
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ hoàn thành các bài tập vào ngày mai."
-
"De wet verplicht burgers om belasting te betalen."
"Luật pháp bắt buộc công dân phải trả thuế."
-
"De manager verplichtte zijn team om over te werken."
"Người quản lý đã bắt buộc đội của mình phải làm thêm giờ."
-
"Nadat ik mijn huiswerk had gemaakt, ging ik naar buiten."
"Sau khi tôi đã làm bài tập về nhà xong, tôi đi ra ngoài."
-
"De wet verplicht werkgevers om een veilige werkomgeving te creëren."
"Luật pháp bắt buộc các nhà tuyển dụng phải tạo ra một môi trường làm việc an toàn."
-
"Zijn geweten verplichtte hem de waarheid te vertellen, ook al was het moeilijk."
"Lương tâm của anh ta buộc anh ta phải nói sự thật, ngay cả khi điều đó khó khăn."
-
"Hij wast zich elke ochtend met koud water."
"Anh ấy rửa mặt mỗi sáng bằng nước lạnh."
