verrassend
'vɛrɑsənt
các sự kiện bất ngờ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "verrassend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Wat verbazing of verwondering wekt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ngạc nhiên; bất ngờ hoặc đáng kinh ngạc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het was een verrassend resultaat."
"Đó là một kết quả đáng ngạc nhiên."
"Haar plotselinge vertrek was verrassend."
"Sự ra đi đột ngột của cô ấy thật bất ngờ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt cho tính từ này.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"Het was een verrassend resultaat van de wedstrijd."
"Đó là một kết quả đáng ngạc nhiên của trận đấu."
-
"De oude man zit in de tuin. (De man is oud)"
"Người đàn ông lớn tuổi ngồi trong vườn. (Người đàn ông thì già)."
-
"Ik bel je morgen op. (opbellen)"
"Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai. (gọi điện)"
