(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verbazingwekkend
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 General

verbazingwekkend

/vərˈbaːzɪŋˌʋɛkənt/
đáng kinh ngạc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verbazingwekkend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Diepe schok veroorzakend; zeer verrassend of verbazingwekkend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây sốc sâu sắc; kinh ngạc, sửng sốt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De resultaten van het onderzoek waren verbazingwekkend."

    "Kết quả của cuộc nghiên cứu thật đáng kinh ngạc."

  • "Het is verbazingwekkend hoe snel de tijd gaat."

    "Thật đáng kinh ngạc khi thời gian trôi nhanh đến vậy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verbluffend(làm sửng sốt) schokkend(gây sốc) wonderbaarlijk(kỳ diệu)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này được dùng để miêu tả một điều gì đó gây sốc hoặc ngạc nhiên sâu sắc. Không cần mạo từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het was verbazingwekkend hoe snel ze de taal leerde."

    "Thật đáng kinh ngạc là cô ấy học ngôn ngữ nhanh đến mức nào."

  • "De groene auto staat voor de deur. (zonder 'e' omdat 'de' al bepaald is), Een groene auto is wat ik zoek. (met 'e' omdat 'een' onbepaald is)."

    "Chiếc xe ô tô màu xanh lá cây đậu trước cửa. (không có 'e' vì 'de' đã xác định rồi), Một chiếc xe ô tô màu xanh lá cây là thứ tôi đang tìm kiếm. (có 'e' vì 'een' không xác định)."

  • "Ik weet dat hij de tafel heeft opgeruimd, nadat hij klaar was met eten."

    "Tôi biết rằng anh ấy đã dọn dẹp bàn ăn sau khi ăn xong."