(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verscheuren
B2
werkwoord B2 General

verscheuren

/vərˈsxøːrə(n)/
xé toạc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verscheuren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

in stukken scheuren; vernielen of beschadigen

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xé toạc ra thành từng mảnh; phá hủy hoặc làm hỏng cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De wind verscheurde de zeilen van het schip."

    "Gió xé toạc cánh buồm của con tàu."

  • "Ze verscheurde de brief in woede."

    "Cô ấy xé toạc lá thư trong cơn giận dữ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

in stukken scheuren(xé thành từng mảnh) kapotscheuren(xé rách) vernielen(phá hủy)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'verscheuren' là một động từ mạnh (sterk werkwoord). Cần chú ý đến cách chia động từ ở các thì khác nhau.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verscheuren
Ze dreigde de brief te verscheuren.
(Cô ấy đe dọa sẽ xé lá thư.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verscheur
Ik verscheur het papier in kleine stukjes.
(Tôi xé tờ giấy thành những mảnh nhỏ.)
Past Simple (quá khứ đơn) verscheurde
De hond verscheurde de krant.
(Con chó đã xé nát tờ báo.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verscheurd
De brief is verscheurd.
(Lá thư đã bị xé.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De boze man wilde het contract verscheuren."

    "Người đàn ông giận dữ muốn xé nát hợp đồng."

  • "De hond verscheurde het kussen in kleine stukjes."

    "Con chó đã xé cái gối thành những mảnh nhỏ."

  • "De storm verscheurde de zeilen van de boot."

    "Cơn bão đã xé toạc cánh buồm của con thuyền."

Động từ không tách
  • "De soldaten dreigden de brieven van de gevangenen te verscheuren."

    "Những người lính đe dọa xé thư của tù nhân."

  • "Hij verscheurde het contract uit woede na de mislukte onderhandelingen."

    "Anh ta xé hợp đồng vì tức giận sau cuộc đàm phán thất bại."

  • "Omdat het boek zo slecht geschreven was, besloot ze het te verscheuren."

    "Vì cuốn sách được viết quá tệ, cô ấy quyết định xé nó."

Chọn trợ động từ
  • "De boze hond verscheurde het oude krantenpapier."

    "Con chó tức giận xé nát tờ giấy báo cũ."

  • "De documenten werden verscheurd om de geheimen te bewaren."

    "Các tài liệu đã bị xé nát để giữ bí mật."

  • "Het verdriet verscheurde haar hart."

    "Nỗi đau xé nát trái tim cô ấy."