(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verspreid
B1
adjectief B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

verspreid

[vərˈsprɛit]
phân tán
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verspreid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Over een groot gebied uitgespreid of verspreid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phân tán hoặc lan rộng trên một khu vực rộng lớn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De stad is verspreid over een groot gebied."

    "Thành phố trải rộng trên một khu vực lớn."

  • "De informatie werd snel verspreid."

    "Thông tin đã nhanh chóng được lan truyền."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

uitgespreid(trải rộng, lan rộng) breed(rộng)

Trái nghĩa

geconcentreerd(tập trung) samengepakt(đóng gói chặt, tụ tập)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'verspreid' trong tiếng Hà Lan có thể đóng vai trò là tính từ hoặc động từ. Khi đóng vai trò là tính từ, nó diễn tả sự phân tán, lan rộng. Ví dụ: 'De bevolking is dun verspreid.' (Dân cư thưa thớt, phân tán). Khi đóng vai trò là động từ (verspreiden), nó có nghĩa là 'làm cho lan rộng, phân phát'. Động từ này là động từ tách (scheidbaar werkwoord). Ví dụ: 'De leraar verspreidt de papieren.' (Giáo viên phát giấy tờ). 'Hij verspreidt het nieuws.' (Anh ấy lan truyền tin tức).

Ngữ pháp (Grammatica)