(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verste
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tổng quát

verste

/vərˈstə/
xa xôi nhất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verste" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De uiterste graad van ver, in ruimte of tijd; niet nauw verbonden of gerelateerd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xa xôi nhất về không gian hoặc thời gian; không liên quan hoặc kết nối chặt chẽ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dat is het verste sterrenstelsel dat we ooit hebben waargenomen."

    "Đó là thiên hà xa nhất mà chúng ta từng quan sát được."

  • "Zijn ideeën leken mij altijd het verste van de realiteit."

    "Ý tưởng của anh ấy luôn có vẻ xa vời thực tế nhất đối với tôi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

dichtstbijzijnde(gần nhất) nabijste(gần nhất)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng so sánh nhất của tính từ 'ver' (xa). Nó có nghĩa là 'xa nhất'. Khi đứng trước một danh từ, nó cần được chia theo danh từ đó (ví dụ: 'de verste planeet', 'het verste punt').

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De verste sterren zijn miljarden lichtjaren van ons verwijderd."

    "Những ngôi sao xa xôi nhất cách chúng ta hàng tỷ năm ánh sáng."

  • "Hij woonde in de verste uithoeken van het land."

    "Anh ấy sống ở những vùng sâu vùng xa nhất của đất nước."

  • "In de verste verte was er geen teken van leven te bekennen."

    "Ở nơi xa xôi nhất, không có dấu hiệu của sự sống."