uiterste
Định nghĩa "uiterste" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het hoogste of grootste niveau bereikend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cao nhất, lớn nhất, tột bậc về mức độ, số lượng hoặc cường độ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"We deden ons uiterste best om te winnen."
"Chúng tôi đã nỗ lực hết mình để chiến thắng."
"De uiterste datum voor de aanmelding is 31 mei."
"Ngày cuối cùng để đăng ký là 31 tháng 5."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'uiterste' thường dùng để chỉ mức độ cao nhất, lớn nhất, tương tự như nghĩa của từ gốc tiếng Việt. Chú ý đến sự khác biệt nhỏ về sắc thái nghĩa giữa các từ đồng nghĩa để sử dụng chính xác.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De atleet bereikte het uiterste van zijn kunnen tijdens de Olympische Spelen."
"Vận động viên đã đạt đến giới hạn tối đa khả năng của mình trong Thế vận hội Olympic."
-
"Het uiterste noorden van het land is dunbevolkt en ongerept."
"Cực bắc của đất nước thưa dân và hoang sơ."
-
"In het uiterste geval zullen we de hulp van specialisten moeten inroepen."
"Trong trường hợp xấu nhất, chúng ta sẽ phải nhờ đến sự giúp đỡ của các chuyên gia."
