(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uiterste
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Chung

uiterste

/ˈœy̯tərstə/
nỗ lực hết mình
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uiterste" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het hoogste of grootste niveau bereikend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cao nhất, lớn nhất, tột bậc về mức độ, số lượng hoặc cường độ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We deden ons uiterste best om te winnen."

    "Chúng tôi đã nỗ lực hết mình để chiến thắng."

  • "De uiterste datum voor de aanmelding is 31 mei."

    "Ngày cuối cùng để đăng ký là 31 tháng 5."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'uiterste' thường dùng để chỉ mức độ cao nhất, lớn nhất, tương tự như nghĩa của từ gốc tiếng Việt. Chú ý đến sự khác biệt nhỏ về sắc thái nghĩa giữa các từ đồng nghĩa để sử dụng chính xác.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De atleet bereikte het uiterste van zijn kunnen tijdens de Olympische Spelen."

    "Vận động viên đã đạt đến giới hạn tối đa khả năng của mình trong Thế vận hội Olympic."

  • "Het uiterste noorden van het land is dunbevolkt en ongerept."

    "Cực bắc của đất nước thưa dân và hoang sơ."

  • "In het uiterste geval zullen we de hulp van specialisten moeten inroepen."

    "Trong trường hợp xấu nhất, chúng ta sẽ phải nhờ đến sự giúp đỡ của các chuyên gia."