(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verticaal
A2
bijwoord A2 Toán học, Vật lý, Xây dựng, Mô tả chung

verticaal

/vɛr.tiˈkɑl/
theo chiều dọc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verticaal" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

in de richting van de lengte van iets, van boven naar beneden

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Theo chiều dọc; thẳng đứng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De boom groeit verticaal."

    "Cây mọc thẳng đứng."

  • "Trek een lijn verticaal over het papier."

    "Vẽ một đường theo chiều dọc trên tờ giấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

rechtop(thẳng đứng) loodrecht(vuông góc, thẳng đứng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ (bijwoord) trong tiếng Hà Lan, tương tự như 'theo chiều dọc' hoặc 'thẳng đứng' trong tiếng Việt. Nó diễn tả hướng hoặc vị trí theo phương thẳng đứng. Không có mạo từ đi kèm khi dùng như trạng từ. Số nhiều không áp dụng cho trạng từ.

Ngữ pháp (Grammatica)