(Vị trí top_banner)
Hình minh họa horizontaal
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Tổng quát, Khoa học, Kỹ thuật, Y học

horizontaal

/hɔrizoːnˈtaːl/
ngang
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "horizontaal" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Liggend in de breedte, van links naar rechts.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nằm ngang, theo hướng ngang, cắt ngang.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De tafel staat horizontaal in de kamer."

    "Cái bàn được đặt ngang trong phòng."

  • "Teken een horizontale lijn."

    "Vẽ một đường ngang."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ này có nghĩa là "ngang" hoặc "theo chiều ngang". Nó thường được dùng để mô tả hướng hoặc vị trí của một vật, ví dụ: een horizontale lijn (một đường ngang). Nó không có mạo từ 'de' hay 'het' vì nó là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De lijn is horizontaal getekend."

    "Đường kẻ được vẽ theo phương ngang."

  • "Het schilderij hangt horizontaal aan de muur."

    "Bức tranh được treo ngang trên tường."

  • "Een horizontaal vlak is parallel aan de grond."

    "Một mặt phẳng ngang song song với mặt đất."