(Vị trí top_banner)
Hình minh họa beneden
A2
bijwoord A2 Địa lý/Kiến trúc

beneden

/bəˈneːdə/
dưới lầu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "beneden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

op een lager gelegen verdieping; in de onderste verdieping

Ý nghĩa trong tiếng Việt

xuống lầu, ở dưới lầu, phía dưới

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kinderen spelen beneden."

    "Bọn trẻ đang chơi ở dưới lầu."

  • "Mijn kantoor is beneden."

    "Văn phòng của tôi ở dưới lầu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Beneden’ thường được dùng để chỉ vị trí hoặc phương hướng ở tầng dưới. Không có mạo từ đi kèm.

Ngữ pháp (Grammatica)