afremmen
Định nghĩa "afremmen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Minder snel gaan; de snelheid verminderen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giảm tốc độ; làm chậm lại.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De auto begon te slippen en ik moest afremmen."
"Chiếc xe bắt đầu trượt và tôi phải giảm tốc."
"De economie remt af."
"Nền kinh tế đang chậm lại."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ không tách rời (niet-scheidbaar).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | afremmen | Het is belangrijk om tijdig af te remmen voor een rood licht. (Điều quan trọng là phải giảm tốc kịp thời trước đèn đỏ.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ik rem af | Ik rem af wanneer ik een fietser zie oversteken. (Tôi giảm tốc khi thấy một người đi xe đạp băng qua đường.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | remde af | De auto remde abrupt af om een aanrijding te voorkomen. (Chiếc xe phanh gấp để tránh va chạm.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | afgeremd | De trein heeft hard afgeremd voor het station. (Tàu đã giảm tốc mạnh trước ga.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De auto moest plotseling afremmen voor het overstekende kind."
"Chiếc xe hơi đột ngột phải giảm tốc độ vì đứa trẻ băng qua đường."
-
"Door de regen moest de fietser afremmen om niet te vallen."
"Do trời mưa, người đi xe đạp phải giảm tốc để không bị ngã."
-
"De economische groei begint af te remmen door de inflatie."
"Tăng trưởng kinh tế bắt đầu chậm lại do lạm phát."
-
"De auto moest afremmen voor het stoplicht."
"Chiếc xe hơi phải giảm tốc độ trước đèn đỏ."
-
"Je moet nu afremmen, anders bots je."
"Bạn phải giảm tốc độ ngay bây giờ, nếu không bạn sẽ va chạm."
-
"Het schip begon te afremmen toen het de haven naderde."
"Con tàu bắt đầu giảm tốc độ khi nó tiến gần đến bến cảng."
-
"De auto moest plotseling afremmen voor de overstekende voetganger."
"Chiếc xe hơi đột ngột phải giảm tốc độ để nhường đường cho người đi bộ."
-
"De economische groei is de laatste tijd aan het afremmen."
"Tăng trưởng kinh tế đang chậm lại trong thời gian gần đây."
-
"Je moet afremmen als je een rotonde nadert."
"Bạn phải giảm tốc độ khi bạn đến gần một vòng xuyến."
-
"De trein moest afremmen voor het naderende station."
"Tàu hỏa phải giảm tốc độ trước khi đến ga."
-
"Ik was me elke ochtend met zeep."
"Tôi rửa mặt bằng xà phòng mỗi sáng."
-
"Hij zei dat hij de auto wilde verkopen."
"Anh ấy nói rằng anh ấy muốn bán chiếc xe hơi."
