hoopvol
[ˈɦoːp.fɔl]
đầy hy vọng
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "hoopvol" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gevoel van optimisme over een toekomstige gebeurtenis of met een grote kans op een gunstige afloop.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm thấy hoặc truyền cảm hứng lạc quan về một sự kiện trong tương lai.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het was een hoopvol begin van het nieuwe jaar."
"Đó là một khởi đầu đầy hy vọng của năm mới."
"De resultaten van het onderzoek zijn hoopvol."
"Kết quả của cuộc nghiên cứu rất khả quan/đầy hứa hẹn."
"Ze keek met een hoopvolle blik naar de toekomst."
"Cô ấy nhìn về tương lai với một ánh mắt đầy hy vọng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này diễn tả trạng thái 'đầy hy vọng', 'có triển vọng'. Nó thường bổ nghĩa cho danh từ hoặc đi sau động từ 'zijn' (là), 'worden' (trở nên). Không có mạo từ đi kèm khi đứng trước danh từ vì nó là tính từ.
