onvoorzien
/ɔɱˈvoːrziːn/
kết quả không lường trước được
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "onvoorzien" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet van tevoren gezien of verwacht; onverwacht.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thể thấy trước hoặc dự đoán được; không lường trước được.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De onvoorziene omstandigheden dwongen ons tot een andere aanpak."
"Những tình huống không lường trước được đã buộc chúng tôi phải có một cách tiếp cận khác."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt.
