(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verward raken
B1
werkwoord B1 Chung

verward raken

/vərˈvɑrt ˈraːkən/
bị làm cho bối rối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verward raken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Moeilijk te begrijpen of te verklaren zijn; in de war raken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị làm cho bối rối, hoang mang; không thể hiểu hoặc giải thích điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Door de ingewikkelde uitleg raakte het publiek verward."

    "Do sự giải thích phức tạp, khán giả trở nên bối rối."

  • "Ze raakte verward toen ze de dubbele betekenis niet begreep."

    "Cô ấy trở nên bối rối khi không hiểu nghĩa kép."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

in de war raken(bị lú lẫn, bị bối rối) gedesoriënteerd raken(bị mất phương hướng, bị bối rối)

Trái nghĩa

begrijpen(hiểu) duidelijk zijn(rõ ràng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ. 'Raken' là động từ chính, có nghĩa là 'trở nên' hoặc 'bị tác động'. 'Verward' là tính từ, có nghĩa là 'bối rối'. Cụm này thường được sử dụng trong các tình huống mà ai đó đột nhiên cảm thấy bối rối hoặc hoang mang. Ví dụ: 'Hij raakte verward door de onverwachte vraag.' (Anh ấy trở nên bối rối vì câu hỏi bất ngờ).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verward raken
Ik wil niet verward raken door alle informatie.
(Tôi không muốn bị bối rối bởi tất cả thông tin này.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) raak verward
Ik raak verward als ik te veel vragen krijg.
(Tôi trở nên bối rối khi tôi nhận quá nhiều câu hỏi.)
Past Simple (quá khứ đơn) raakte verward
Hij raakte verward door de onduidelijke instructies.
(Anh ấy đã bối rối bởi những hướng dẫn không rõ ràng.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verward geraakt
Zij is verward geraakt door het lange verhaal.
(Cô ấy đã trở nên bối rối bởi câu chuyện dài.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ hoàn thành
  • "Ik raak altijd verward als ik de instructies voor het monteren van IKEA meubels lees. (Verward raken)"

    "Tôi luôn cảm thấy khó hiểu khi đọc hướng dẫn lắp ráp đồ nội thất IKEA. (Moeite hebben om te begrijpen)"

  • "Nadat hij zijn huiswerk had gemaakt, ging hij buiten spelen. (Voltooid Verleden Tijd - 'had gemaakt')"

    "Sau khi anh ấy đã làm bài tập về nhà, anh ấy ra ngoài chơi. (Quá khứ hoàn thành - 'đã làm')"

  • "Zij belde mij op, nadat ze het slechte nieuws had gehoord, omdat ze erg bezorgd was. (Bijzin - Voltooid Verleden Tijd, werkwoord aan het einde, 'opbellen' is een scheidbaar werkwoord)"

    "Cô ấy gọi cho tôi, sau khi cô ấy đã nghe tin xấu, bởi vì cô ấy rất lo lắng. (Mệnh đề phụ - Quá khứ hoàn thành, động từ ở cuối câu, 'opbellen' là một động từ tách)"

Động từ phản thân
  • "Ik raak altijd verward als ik de instructies voor die IKEA kast lees. (verward raken - Woordenschat)"

    "Tôi luôn bối rối khi đọc hướng dẫn lắp ráp cái tủ IKEA đó. (verward raken - Từ vựng)"

  • "Zij wast zich elke ochtend om acht uur. (Wederkerend werkwoord - Grammatica)"

    "Cô ấy rửa mặt mỗi sáng lúc tám giờ. (Động từ phản thân - Ngữ pháp)"

  • "Hij ruimt elke dag zijn kamer op. (Scheidbaar werkwoord: opruimen - hij ruimt...op) / Ik ruim mijn kamer elke dag op. (V2-regel and Scheidbaar werkwoord)"

    "Anh ấy dọn dẹp phòng của mình mỗi ngày. (Động từ tách: opruimen - anh ấy dọn dẹp...đi) / Tôi dọn dẹp phòng mình mỗi ngày. (Quy tắc V2 và Động từ tách)"

Chọn trợ động từ
  • "Ik raak altijd verward als de leraar de theorie uitlegt."

    "Tôi luôn cảm thấy bối rối khi giáo viên giải thích lý thuyết."

  • "De instructies waren zo ingewikkeld dat ik er helemaal verward van raakte."

    "Các hướng dẫn phức tạp đến nỗi tôi hoàn toàn bối rối vì chúng."

  • "Mijn broer is naar Spanje gegaan. Hij is daar twee weken gebleven. (Zijn)."

    "Anh trai tôi đã đi Tây Ban Nha. Anh ấy đã ở đó hai tuần. (Dùng 'Zijn' vì chỉ sự di chuyển và trạng thái)."

Thì Tương lai
  • "Ik raak altijd verward als de leraar de grammatica uitlegt."

    "Tôi luôn bối rối khi giáo viên giải thích ngữ pháp."

  • "Het is niet verwonderlijk dat de student verward raakte door de ingewikkelde formule."

    "Không có gì ngạc nhiên khi sinh viên trở nên bối rối bởi công thức phức tạp."

  • "Zij zullen volgende week naar Amsterdam gaan, omdat zij daar een belangrijke presentatie moeten geven."

    "Họ sẽ đến Amsterdam vào tuần tới, vì họ phải thuyết trình quan trọng ở đó."