(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verklaren
B1
werkwoord B1 Tổng quát

verklaren

/vərˈklɑːrən/
tuyên bố
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verklaren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets duidelijk, definitief of openlijk bekendmaken of presenteren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tuyên bố, công bố, khai báo hoặc trình bày một cách rõ ràng, dứt khoát hoặc công khai điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De regering verklaarde de noodtoestand."

    "Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp."

  • "Hij verklaarde zijn liefde voor haar."

    "Anh ấy bày tỏ tình yêu của mình với cô ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'verklaren' không phải là động từ tách (scheidbare werkwoorden). Nó có nghĩa là tuyên bố, công bố, hoặc giải thích. Cách dùng tương tự như trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến trật tự từ trong câu tiếng Hà Lan.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verklaren
Ik wil mijn liefde aan haar verklaren.
(Tôi muốn bày tỏ tình yêu của mình với cô ấy.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verklaar
Ik verklaar dat ik onschuldig ben.
(Tôi tuyên bố rằng tôi vô tội.)
Past Simple (quá khứ đơn) verklaarde
De minister verklaarde zijn beslissing.
(Bộ trưởng đã tuyên bố quyết định của mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verklaard
Hij heeft zijn onschuld verklaard.
(Anh ấy đã tuyên bố sự vô tội của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ tách
  • "De politicus zal zijn beleid morgen verklaren."

    "Chính trị gia sẽ tuyên bố chính sách của mình vào ngày mai."

  • "Het bedrijf moest de redenen voor het ontslag verklaren."

    "Công ty phải giải thích lý do cho việc sa thải."

  • "Ik ruim de kamer op. (Scheidbaar werkwoord: opruimen)"

    "Tôi dọn dẹp phòng. (Động từ tách: dọn dẹp)"

Động từ phản thân
  • "De regering zal morgen het nieuwe beleid verklaren."

    "Chính phủ sẽ tuyên bố chính sách mới vào ngày mai."

  • "Zij wast zich elke ochtend."

    "Cô ấy rửa mặt mỗi sáng."

  • "Ik ruim de kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng."