(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verwend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Xã hội học, Tâm lý học

verwend

/vərˈwɛnt/
đứa trẻ được chăm sóc chu đáo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verwend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een kind dat veel aandacht en liefde krijgt en aan wie veel wensen worden voldaan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một đứa trẻ nhận được sự chăm sóc và quan tâm ở mức độ cao.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een verwend kind dat altijd zijn zin krijgt."

    "Nó là một đứa trẻ được nuông chiều, luôn luôn được theo ý mình."

  • "Ze zijn verwend met cadeaus voor hun verjaardag."

    "Chúng được tặng rất nhiều quà trong ngày sinh nhật, chúng được nuông chiều bằng quà."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vertroeteld(được cưng chiều) gekoesterd(được ấp ủ, trân trọng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'verwend' thường được dùng để miêu tả một đứa trẻ được nuông chiều quá mức. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng đứa trẻ đó có thể trở nên hư hỏng hoặc đòi hỏi quá nhiều.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het verwende kind kreeg alles wat het wilde van zijn ouders."

    "Đứa trẻ được nuông chiều được bố mẹ cho mọi thứ nó muốn."

  • "De verwende kat weigerde de goedkope brokjes te eten; ze wilde alleen de dure paté."

    "Con mèo được nuông chiều từ chối ăn hạt rẻ tiền; nó chỉ muốn ăn pate đắt tiền."

  • "Mijn broer is een beetje verwend, omdat hij als enig kind veel aandacht kreeg. Omdat hij verwend is, verwent mijn moeder hem nog steeds."

    "Anh trai tôi hơi được nuông chiều, vì anh ấy nhận được nhiều sự quan tâm khi là con một. Bởi vì anh ấy đã được nuông chiều, mẹ tôi vẫn còn nuông chiều anh ấy."

So sánh Tính từ
  • "Het verwende kind kreeg alles wat het wilde, waardoor het nooit leerde om geduldig te zijn."

    "Đứa trẻ được nuông chiều nhận được mọi thứ nó muốn, vì vậy nó không bao giờ học được cách kiên nhẫn."

  • "De appel is rood, maar de kers is roder en de tomaat is het roodst. (Trappen van vergelijking)"

    "Quả táo thì đỏ, nhưng quả cherry thì đỏ hơn và quả cà chua thì đỏ nhất. (So sánh Tính từ)"

  • "Omdat hij te laat was, kon hij de trein niet meer halen. (Bijzin, V2-regel in de hoofdzin: Hij kon de trein niet meer halen omdat hij te laat was.)"

    "Bởi vì anh ấy đến muộn, anh ấy không thể bắt kịp chuyến tàu nữa. (Mệnh đề phụ, quy tắc V2 trong mệnh đề chính: Anh ấy không thể bắt kịp chuyến tàu nữa vì anh ấy đến muộn.)"