goedkeuren
Định nghĩa "goedkeuren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een beslissing, voorstel, of plan accepteren en ermee instemmen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thể hiện sự tán thành, đồng ý hoặc ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De vergadering heeft het voorstel goedgekeurd."
"Cuộc họp đã tán thành đề xuất."
"De leraar keurde het huiswerk van de studenten goed."
"Giáo viên đã chấp nhận bài tập về nhà của học sinh."
"Ik keur deze actie niet goed."
"Tôi không tán thành hành động này."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ. Khi chia động từ 'goedkeuren', chúng ta bỏ đuôi '-en' và thêm các hậu tố tương ứng với ngôi và thì. Ví dụ: ik keur goed, jij keurt goed, hij/zij/het keurt goed, wij keuren goed, jullie keuren goed, zij keuren goed. Lưu ý, 'goedkeuren' là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Trong các câu có tân ngữ đi kèm hoặc khi dùng với trợ động từ, tiền tố 'goed' sẽ tách ra và đứng sau động từ chính. Ví dụ: Ik keur het plan goed. (Tôi tán thành kế hoạch đó). Hij heeft het goedgekeurd. (Anh ấy đã tán thành nó).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | goedkeuren | De directeur moet het plan goedkeuren. (Giám đốc phải phê duyệt kế hoạch.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | keur goed | Ik keur dit voorstel goed. (Tôi chấp thuận đề xuất này.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | keurde goed | De commissie keurde het rapport goed. (Ủy ban đã phê duyệt báo cáo.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | goedgekeurd | Het project is goedgekeurd door de overheid. (Dự án đã được chính phủ phê duyệt.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De directeur moet het voorstel goedkeuren voordat we verder kunnen."
"Giám đốc phải phê duyệt đề xuất trước khi chúng ta có thể tiếp tục."
-
"Ik keur het plan niet goed omdat ik denk dat het te riskant is."
"Tôi không phê duyệt kế hoạch vì tôi nghĩ rằng nó quá rủi ro."
-
"Zij keuren de nieuwe regels goed, hoewel ze niet perfect zijn."
"Họ phê duyệt các quy tắc mới, mặc dù chúng không hoàn hảo."
-
"De directie heeft het plan goedgekeurd om de werktijden te verkorten."
"Ban giám đốc đã chấp thuận kế hoạch rút ngắn giờ làm việc."
-
"Ik ruim mijn kamer elke zaterdag op."
"Tôi dọn dẹp phòng của tôi vào mỗi thứ Bảy."
-
"Ik weet dat hij zijn kamer elke zaterdag opruimt."
"Tôi biết rằng anh ấy dọn dẹp phòng của anh ấy vào mỗi thứ Bảy."
-
"De directie heeft het budgetvoorstel goedgekeurd."
"Ban giám đốc đã phê duyệt đề xuất ngân sách."
-
"De regering zal de nieuwe wet naar verwachting goedkeuren."
"Chính phủ dự kiến sẽ phê duyệt luật mới."
-
"Mijn baas moest eerst mijn vakantieaanvraag goedkeuren voordat ik kon boeken."
"Sếp của tôi phải phê duyệt đơn xin nghỉ phép của tôi trước khi tôi có thể đặt vé."
-
"De directeur zal het voorstel goedkeuren als alle details kloppen."
"Giám đốc sẽ chấp thuận đề xuất nếu tất cả các chi tiết đều chính xác."
-
"Het parlement moet de nieuwe wet nog goedkeuren voordat deze van kracht wordt."
"Quốc hội vẫn phải phê duyệt luật mới trước khi nó có hiệu lực."
-
"Ik denk dat de commissie het plan morgen zal goedkeuren, omdat iedereen positief is."
"Tôi nghĩ rằng ủy ban sẽ phê duyệt kế hoạch vào ngày mai, vì mọi người đều tích cực."
